Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Cây gia vị

33 loài · trang 2/2

Zingiber roseum (Zingiber roseum)

Zingiber roseum

Danh pháp khoa học chuẩn: Zingiber roseum (Roxb.) Roscoe Tên chấp nhận (Accepted Name): Zingiber roseum (Roxb.) Roscoe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Zingiber rubens (Zingiber rubens)

Zingiber rubens

Danh pháp khoa học chuẩn: Zingiber rubens Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zingiber rubens Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Zingiber rufopilosum (Zingiber rufopilosum)

Zingiber rufopilosum

Danh pháp khoa học chuẩn: Zingiber rufopilosum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zingiber rufopilosum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Zingiber smilesianum (Zingiber smilesianum)

Zingiber smilesianum

Danh pháp khoa học chuẩn: Zingiber smilesianum Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Zingiber smilesianum Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Zingiber striolatum (Zingiber striolatum)

Zingiber striolatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Zingiber striolatum Diels Tên chấp nhận (Accepted Name): Zingiber striolatum Diels (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Zingiber thorelii (Zingiber thorelii)

Zingiber thorelii

Danh pháp khoa học chuẩn: Zingiber thorelii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zingiber thorelii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Zingiber yersinii (Zingiber yersinii)

Zingiber yersinii

Danh pháp khoa học chuẩn: Zingiber yersinii Škorničk., H.Ð.Tran & Rybková Tên chấp nhận (Accepted Name): Zingiber yersinii Škorničk., H.Ð.Tran & Rybková (Tình trạng danh pháp: ACCE

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Zingiber zerumbet (Zingiber zerumbet)

Zingiber zerumbet

Danh pháp khoa học chuẩn: Zingiber zerumbet (L.) Roscoe ex Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zingiber zerumbet (L.) Roscoe ex Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Zippelia begoniifolia (Zippelia begoniifolia)

Zippelia begoniifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Zippelia begoniifolia Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Zippelia begoniifolia Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Piperaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.