Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Araceae

200 loài · trang 1/9

Ngọc ngân (Aglaonema commutatum cultivars)

Ngọc ngân

Aglaonema commutatum cultivars

Tên tiếng Việt: Ngọc ngân Danh pháp khoa học: Aglaonema commutatum cultivars Chi (Genus): Aglaonema | Họ (Family): Araceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiê

Trung bình 180 ngày Araceae
Phú quý (Aglaonema hybrid)

Phú quý

Aglaonema hybrid

Tên tiếng Việt: Phú quý Danh pháp khoa học: Aglaonema hybrid Chi (Genus): Aglaonema | Họ (Family): Araceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Giống lai Phú

Trung bình 180 ngày Araceae
Môn Polly (Alocasia × amazonica 'Polly')

Môn Polly

Alocasia × amazonica 'Polly'

Tên tiếng Việt: Môn Polly Danh pháp khoa học: Alocasia × amazonica 'Polly' Chi (Genus): Alocasia | Họ (Family): Araceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên:

Trung bình 180 ngày Araceae
Môn tai voi (Alocasia macrorrhizos)

Môn tai voi

Alocasia macrorrhizos

Tên tiếng Việt: Môn tai voi Danh pháp khoa học: Alocasia macrorrhizos Chi (Genus): Alocasia | Họ (Family): Araceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Châu

Trung bình 180 ngày Araceae
Ráy cảnh (Alocasia spp.)

Ráy cảnh

Alocasia spp.

Tên tiếng Việt: Ráy cảnh Danh pháp khoa học: Alocasia spp. Chi (Genus): Alocasia | Họ (Family): Araceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Châu Á nhiệt đới

Trung bình 180 ngày Araceae
Hồng môn (Anthurium andraeanum hybrids)

Hồng môn

Anthurium andraeanum hybrids

Tên tiếng Việt: Hồng môn Danh pháp khoa học: Anthurium andraeanum hybrids Chi (Genus): Anthurium | Họ (Family): Araceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa/lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhi

Trung bình 180 ngày Araceae
Ráy nana (Anubias barteri var. nana)

Ráy nana

Anubias barteri var. nana

Tên tiếng Việt: Ráy nana Danh pháp khoa học: Anubias barteri var. nana Chi (Genus): Anubias | Họ (Family): Araceae Phân nhóm chuyên ngành: Thủy sinh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Tây

Trung bình 180 ngày Araceae
Tiêu thảo (Cryptocoryne wendtii)

Tiêu thảo

Cryptocoryne wendtii

Tên tiếng Việt: Tiêu thảo Danh pháp khoa học: Cryptocoryne wendtii Chi (Genus): Cryptocoryne | Họ (Family): Araceae Phân nhóm chuyên ngành: Thủy sinh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Sr

Trung bình 180 ngày Araceae
Vạn niên thanh (Dieffenbachia seguine)

Vạn niên thanh

Dieffenbachia seguine

Tên tiếng Việt: Vạn niên thanh Danh pháp khoa học: Dieffenbachia seguine Chi (Genus): Dieffenbachia | Họ (Family): Araceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiê

Trung bình 180 ngày Araceae
Monstera adansonii (Monstera adansonii)

Monstera adansonii

Tên tiếng Việt: Monstera adansonii Danh pháp khoa học: Monstera adansonii Chi (Genus): Monstera | Họ (Family): Araceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: T

Trung bình 180 ngày Araceae
Trầu bà bạc (Scindapsus pictus)

Trầu bà bạc

Scindapsus pictus

Tên tiếng Việt: Trầu bà bạc Danh pháp khoa học: Scindapsus pictus Chi (Genus): Scindapsus | Họ (Family): Araceae Phân nhóm chuyên ngành: Dây leo Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đông Na

Trung bình 180 ngày Araceae
Lan ý (Spathiphyllum wallisii)

Lan ý

Spathiphyllum wallisii

Tên tiếng Việt: Lan ý Danh pháp khoa học: Spathiphyllum wallisii Chi (Genus): Spathiphyllum | Họ (Family): Araceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá/hoa cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: T

Trung bình 180 ngày Araceae
Trầu bà chân vịt (Syngonium podophyllum)

Trầu bà chân vịt

Syngonium podophyllum

Tên tiếng Việt: Trầu bà chân vịt Danh pháp khoa học: Syngonium podophyllum Chi (Genus): Syngonium | Họ (Family): Araceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên:

Trung bình 180 ngày Araceae
Kim tiền (Zamioculcas zamiifolia)

Kim tiền

Zamioculcas zamiifolia

Tên tiếng Việt: Kim tiền Danh pháp khoa học: Zamioculcas zamiifolia Chi (Genus): Zamioculcas | Họ (Family): Araceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đông

Trung bình 180 ngày Araceae
Aglaodorum griffithii (Aglaodorum griffithii)

Aglaodorum griffithii

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaodorum griffithii (Schott) Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaodorum griffithii (Schott) Schott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Araceae
Aglaonema brevispathum (Aglaonema brevispathum)

Aglaonema brevispathum

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaonema brevispathum (Engl.) Engl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaonema brevispathum (Engl.) Engl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Araceae
Aglaonema cochinchinense (Aglaonema cochinchinense)

Aglaonema cochinchinense

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaonema cochinchinense Engl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaonema cochinchinense Engl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Araceae
Aglaonema costatum (Aglaonema costatum)

Aglaonema costatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaonema costatum N.E.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaonema costatum N.E.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Araceae
Aglaonema fumeum (Aglaonema fumeum)

Aglaonema fumeum

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaonema fumeum Serebryanyi Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaonema fumeum Serebryanyi (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Araceae
Aglaonema hookerianum (Aglaonema hookerianum)

Aglaonema hookerianum

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaonema hookerianum Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaonema hookerianum Schott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Araceae
Aglaonema marantifolium (Aglaonema marantifolium)

Aglaonema marantifolium

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaonema marantifolium Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaonema marantifolium Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Araceae
Aglaonema modestum (Aglaonema modestum)

Aglaonema modestum

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaonema modestum Schott ex Engl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaonema modestum Schott ex Engl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Araceae
Aglaonema ovatum (Aglaonema ovatum)

Aglaonema ovatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaonema ovatum Engl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaonema ovatum Engl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Araceae
Aglaonema simplex (Aglaonema simplex)

Aglaonema simplex

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaonema simplex (Blume) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaonema simplex (Blume) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Araceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.