Calotis anamitica
Danh pháp khoa học chuẩn: Calotis anamitica Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calotis anamitica Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
349 loài · trang 5/15
Danh pháp khoa học chuẩn: Calotis anamitica Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calotis anamitica Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Camchaya loloana Kerr Tên chấp nhận (Accepted Name): Camchaya loloana Kerr (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Carpesium abrotanoides L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carpesium abrotanoides L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Carpesium cernuum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carpesium cernuum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Carpesium nepalense Less. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carpesium nepalense Less. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Carthamus tinctorius L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carthamus tinctorius L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Centipeda minima (L.) A.Br. & Asch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Centipeda minima (L.) A.Br. & Asch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Centratherum punctatum Cass. Tên chấp nhận (Accepted Name): Centratherum punctatum Cass. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Chromolaena corymbosa (Aubl.) R.M.King & H.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chromolaena corymbosa (Aubl.) R.M.King & H.Rob. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Loài Chromolaena (Chromolaena odorata) (danh pháp khoa học: Chromolaena odorata) thuộc chi Chromolaena, họ thực vật Asteraceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBIF)
Danh pháp khoa học chuẩn: Chrysanthellum indicum DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chrysanthellum indicum DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Chrysanthemum × morifolium
Tên tiếng Việt: Cúc Danh pháp khoa học: Chrysanthemum × morifolium Chi (Genus): Chrysanthemum | Họ (Family): Asteraceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên:

Danh pháp khoa học chuẩn: Chrysanthemum indicum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chrysanthemum indicum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cichorium endivia L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cichorium endivia L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Cirsium chinense Gardner & Champ. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cirsium chinense Gardner & Champ. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Cirsium japonicum Fisch. ex DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cirsium japonicum Fisch. ex DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Cirsium leducii (Franch.) H.Lév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cirsium leducii (Franch.) H.Lév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Cirsium lineare (Thunb.) Sch.Bip. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cirsium lineare (Thunb.) Sch.Bip. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Cissampelopsis corifolia C.Jeffrey & Y.L.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissampelopsis corifolia C.Jeffrey & Y.L.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Cissampelopsis corymbosa (Wall. ex DC.) C.Jeffrey & Y.L.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissampelopsis corymbosa (Wall. ex DC.) C.Jeffrey & Y.L.Chen (

Danh pháp khoa học chuẩn: Cissampelopsis volubilis (Blume) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissampelopsis volubilis (Blume) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Conyza japonica Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Conyza japonica Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Conyza principis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Conyza principis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Conyza sumatrensis (S.F.Blake) Pruski & G.Sancho, 2006 Tên chấp nhận (Accepted Name): Conyza sumatrensis (S.F.Blake) Pruski & G.Sancho, 2006 (Tình trạng d
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.