Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Chưa phân họ

9 loài

Picochlorum atomus (Picochlorum atomus)

Picochlorum atomus

Danh pháp khoa học chuẩn: Picochlorum atomus (Butcher) W.J.Henley, J.L.Hironaka, L.Guillou, M.A.Buchheim, J.A.Buchheim, M.W.Fawley & K.P.Fawley Tên chấp nhận (Accepted Name): Picoc

Trung bình 365 ngày Chưa phân họ
Staurastrum saltans (Staurastrum saltans)

Staurastrum saltans

Danh pháp khoa học chuẩn: Staurastrum saltans Joshua, 1882 Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurastrum saltans Joshua, 1882 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Chưa phân họ
Micrasterias foliacea (Micrasterias foliacea)

Micrasterias foliacea

Danh pháp khoa học chuẩn: Micrasterias foliacea Bailey ex Ralfs Tên chấp nhận (Accepted Name): Micrasterias foliacea Bailey ex Ralfs (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Chưa phân họ
Micrasterias crux-melitensis (Micrasterias crux-melitensis)

Micrasterias crux-melitensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Micrasterias crux-melitensis Ralfs Tên chấp nhận (Accepted Name): Micrasterias crux-melitensis Ralfs (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Chưa phân họ
Triploceras gracile (Triploceras gracile)

Triploceras gracile

Danh pháp khoa học chuẩn: Triploceras gracile Bailey Tên chấp nhận (Accepted Name): Triploceras gracile Bailey (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Chưa phân họ
Annulariopsis inopinata (Annulariopsis inopinata)

Annulariopsis inopinata

Danh pháp khoa học chuẩn: Annulariopsis inopinata Zeiller, 1903 Tên chấp nhận (Accepted Name): Annulariopsis inopinata Zeiller, 1903 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Chưa phân họ
Taeniopteris spatulata (Taeniopteris spatulata)

Taeniopteris spatulata

Danh pháp khoa học chuẩn: Taeniopteris spatulata (McClelland, 1850) Tên chấp nhận (Accepted Name): Taeniopteris spatulata (McClelland, 1850) (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Chưa phân họ
Pterophyllum inconstans (Pterophyllum inconstans)

Pterophyllum inconstans

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterophyllum inconstans (Goeppert, 1867) Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterophyllum inconstans (Goeppert, 1867) (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Chưa phân họ
Pinites latiporosus (Pinites latiporosus)

Pinites latiporosus

Danh pháp khoa học chuẩn: Pinites latiporosus (Cramer, 1868) Tên chấp nhận (Accepted Name): Pinites latiporosus (Cramer, 1868) (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Chưa phân họ

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.