Momordica subangulata
Danh pháp khoa học chuẩn: Momordica subangulata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Momordica subangulata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
64 loài · trang 2/3
Danh pháp khoa học chuẩn: Momordica subangulata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Momordica subangulata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Neoalsomitra balansae (Gagnep.) Hutch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neoalsomitra balansae (Gagnep.) Hutch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Neoalsomitra clavigera (Wall.) Hutch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neoalsomitra clavigera (Wall.) Hutch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Neoalsomitra sarcophylla (Wall.) Hutch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neoalsomitra sarcophylla (Wall.) Hutch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Scopellaria marginata (Blume) W.J.de Wilde & Duyfjes Tên chấp nhận (Accepted Name): Scopellaria marginata (Blume) W.J.de Wilde & Duyfjes (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Sechium edule (Jacq.) Sw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sechium edule (Jacq.) Sw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Siraitia siamensis (Craib) C.Jeffrey ex S.Q.Zhong & D.Fang Tên chấp nhận (Accepted Name): Siraitia siamensis (Craib) C.Jeffrey ex S.Q.Zhong & D.Fang (Tình

Danh pháp khoa học chuẩn: Solena amplexicaulis (Lam.) Gandhi Tên chấp nhận (Accepted Name): Solena amplexicaulis (Lam.) Gandhi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Solena heterophylla Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Solena heterophylla Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Thladiantha angustisepala W.J.de Wilde & Duyfjes Tên chấp nhận (Accepted Name): Thladiantha angustisepala W.J.de Wilde & Duyfjes (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Thladiantha cordifolia (Blume) Cogn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thladiantha cordifolia (Blume) Cogn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Thladiantha hookeri C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Thladiantha hookeri C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Thladiantha nudiflora Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thladiantha nudiflora Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes baviensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes baviensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes conferta Duyfjes, Nuraliev & Luu Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes conferta Duyfjes, Nuraliev & Luu (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes costata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes costata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes cucumerina L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes cucumerina L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes dioica Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes dioica Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes epibracteata Duyfjes & Nuraliev Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes epibracteata Duyfjes & Nuraliev (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes erosa Duyfjes & Pruesapan Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes erosa Duyfjes & Pruesapan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes fissibracteata C.Y.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes fissibracteata C.Y.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes homophylla Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes homophylla Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes kerrii Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes kerrii Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichosanthes laceribractea Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichosanthes laceribractea Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.