Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Euphorbiaceae

253 loài · trang 6/11

Euphorbia pallens (Euphorbia pallens)

Euphorbia pallens

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia pallens Dillwyn Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia pallens Dillwyn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Euphorbia parviflora (Euphorbia parviflora)

Euphorbia parviflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia parviflora L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia parviflora L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Euphorbia pilulifera (Euphorbia pilulifera)

Euphorbia pilulifera

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia pilulifera L. ex Boiss., 1862 Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia pilulifera L. ex Boiss., 1862 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Euphorbia prolifera (Euphorbia prolifera)

Euphorbia prolifera

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia prolifera Buch.-Ham. ex D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia prolifera Buch.-Ham. ex D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Euphorbia prostrata (Euphorbia prostrata)

Euphorbia prostrata

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia prostrata Aiton Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia prostrata Aiton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Trạng nguyên (Euphorbia pulcherrima)

Trạng nguyên

Euphorbia pulcherrima

Tên tiếng Việt: Trạng nguyên Danh pháp khoa học: Euphorbia pulcherrima Chi (Genus): Euphorbia | Họ (Family): Euphorbiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa/lá màu Nguồn gốc phân bố tự n

Trung bình 180 ngày Euphorbiaceae
Euphorbia rosea (Euphorbia rosea)

Euphorbia rosea

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia rosea Retz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia rosea Retz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Euphorbia serpens (Euphorbia serpens)

Euphorbia serpens

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia serpens Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia serpens Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Euphorbia sessiliflora (Euphorbia sessiliflora)

Euphorbia sessiliflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia sessiliflora Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia sessiliflora Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Euphorbia sikkimensis (Euphorbia sikkimensis)

Euphorbia sikkimensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia sikkimensis Boiss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia sikkimensis Boiss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Euphorbia splendens (Euphorbia splendens)

Euphorbia splendens

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia splendens Bojer ex Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia splendens Bojer ex Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Euphorbia stracheyi (Euphorbia stracheyi)

Euphorbia stracheyi

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia stracheyi Boiss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia stracheyi Boiss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Euphorbia stricta (Euphorbia stricta)

Euphorbia stricta

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia stricta L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia stricta L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Euphorbia thomsoniana (Euphorbia thomsoniana)

Euphorbia thomsoniana

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia thomsoniana Boiss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia thomsoniana Boiss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Euphorbia thymifolia (Euphorbia thymifolia)

Euphorbia thymifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia thymifolia L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia thymifolia L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Euphorbia tirucalli (Euphorbia tirucalli)

Euphorbia tirucalli

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia tirucalli L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia tirucalli L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Cây thuốc giấu (Euphorbia tithymaloides)

Cây thuốc giấu

Euphorbia tithymaloides

Danh pháp khoa học chuẩn: Euphorbia tithymaloides L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euphorbia tithymaloides L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Excoecaria agallocha (Excoecaria agallocha)

Excoecaria agallocha

Danh pháp khoa học chuẩn: Excoecaria agallocha L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Excoecaria agallocha L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Excoecaria aporusifolia (Excoecaria aporusifolia)

Excoecaria aporusifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Excoecaria aporusifolia P.T.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Excoecaria aporusifolia P.T.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Excoecaria cochinchinensis (Excoecaria cochinchinensis)

Excoecaria cochinchinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Excoecaria cochinchinensis Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Excoecaria cochinchinensis Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Excoecaria formosana (Excoecaria formosana)

Excoecaria formosana

Danh pháp khoa học chuẩn: Excoecaria formosana (Hayata) Hayata & Kawak. Tên chấp nhận (Accepted Name): Excoecaria formosana (Hayata) Hayata & Kawak. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Excoecaria oppositifolia (Excoecaria oppositifolia)

Excoecaria oppositifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Excoecaria oppositifolia Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Excoecaria oppositifolia Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Excoecaria poilanei (Excoecaria poilanei)

Excoecaria poilanei

Danh pháp khoa học chuẩn: Excoecaria poilanei Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Excoecaria poilanei Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae
Excoecaria venenata (Excoecaria venenata)

Excoecaria venenata

Danh pháp khoa học chuẩn: Excoecaria venenata S.K.Lee & F.N.Wei Tên chấp nhận (Accepted Name): Excoecaria venenata S.K.Lee & F.N.Wei (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Euphorbiaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.