
Mallotus paniculatus
Loài Mallotus (Mallotus paniculatus) (danh pháp khoa học: Mallotus paniculatus) thuộc chi Mallotus, họ thực vật Euphorbiaceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBIF),
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
253 loài · trang 9/11

Loài Mallotus (Mallotus paniculatus) (danh pháp khoa học: Mallotus paniculatus) thuộc chi Mallotus, họ thực vật Euphorbiaceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBIF),

Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus peltatus (Geiseler) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus peltatus (Geiseler) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus philippensis (Lam.) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus philippensis (Lam.) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus phongnhaensis Thin & Kim Thanh Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus phongnhaensis Thin & Kim Thanh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus pierrei (Gagnep.) Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus pierrei (Gagnep.) Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus plicatus (Müll.Arg.) Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus plicatus (Müll.Arg.) Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus poilanei Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus poilanei Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus repandus (Rottler) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus repandus (Rottler) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus resinosus (Blanco) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus resinosus (Blanco) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus rhamnifolius (Willd.) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus rhamnifolius (Willd.) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus tenuifolius Pax Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus tenuifolius Pax (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus thorelii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus thorelii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus ustulatus (Gagnep.) Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus ustulatus (Gagnep.) Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Mallotus yunnanensis Pax & K.Hoffm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mallotus yunnanensis Pax & K.Hoffm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Manihot carthaginensis (Jacq.) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Manihot carthaginensis (Jacq.) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Mercurialis leiocarpa Siebold & Zucc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mercurialis leiocarpa Siebold & Zucc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Microstachys chamaelea (L.) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Microstachys chamaelea (L.) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Neoshirakia japonica (Siebold & Zucc.) Esser Tên chấp nhận (Accepted Name): Neoshirakia japonica (Siebold & Zucc.) Esser (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Oligoceras eberhardtii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Oligoceras eberhardtii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Omphalea bracteata (Blanco) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Omphalea bracteata (Blanco) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Ostodes paniculata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ostodes paniculata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Pachystylidium hirsutum (Blume) Pax & K.Hoffm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pachystylidium hirsutum (Blume) Pax & K.Hoffm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Pantadenia adenanthera Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pantadenia adenanthera Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Pimelodendron griffithianum (Müll.Arg.) Benth. ex Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pimelodendron griffithianum (Müll.Arg.) Benth. ex Hook.f. (Tình t
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.