
Cui Java
Heritiera javanica
Danh pháp khoa học chuẩn: Heritiera javanica (Blume) Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Heritiera javanica (Blume) Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
225 loài · trang 5/10

Heritiera javanica
Danh pháp khoa học chuẩn: Heritiera javanica (Blume) Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Heritiera javanica (Blume) Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Heritiera littoralis
Danh pháp khoa học chuẩn: Heritiera littoralis Dryand. ex Aiton Tên chấp nhận (Accepted Name): Heritiera littoralis Dryand. ex Aiton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Heritiera macrophylla Wall. ex Voigt Tên chấp nhận (Accepted Name): Heritiera macrophylla Wall. ex Voigt (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Hibiscus ×archeri Watson Tên chấp nhận (Accepted Name): Hibiscus ×archeri Watson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hibiscus asperifolioides Bân Tên chấp nhận (Accepted Name): Hibiscus asperifolioides Bân (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Hibiscus floccosus Mast. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hibiscus floccosus Mast. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Hibiscus fragrans Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hibiscus fragrans Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Hibiscus gagnepainii Borss.Waalk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hibiscus gagnepainii Borss.Waalk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Hibiscus grewiifolius Hassk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hibiscus grewiifolius Hassk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Hibiscus hispidissimus Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hibiscus hispidissimus Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Hibiscus indicus (Burm.fil.) Hochr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hibiscus indicus (Burm.fil.) Hochr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Hibiscus mesnyi
Danh pháp khoa học chuẩn: Hibiscus mesnyi Pierre ex Laness. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hibiscus mesnyi Pierre ex Laness. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Hibiscus mutabilis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hibiscus mutabilis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Hibiscus poilanei Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hibiscus poilanei Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Hibiscus pseudo-abelmoschus Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Hibiscus pseudo-abelmoschus Blume (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Hibiscus radiatus Cav. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hibiscus radiatus Cav. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Hibiscus rosa-sinensis
Tên tiếng Việt: Dâm bụt Danh pháp khoa học: Hibiscus rosa-sinensis Chi (Genus): Hibiscus | Họ (Family): Malvaceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Nhiệt
Danh pháp khoa học chuẩn: Hibiscus sabdariffa L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hibiscus sabdariffa L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hibiscus schizopetalus (Dyer) Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hibiscus schizopetalus (Dyer) Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Hibiscus squamosus Hochr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hibiscus squamosus Hochr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Hibiscus surattensis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hibiscus surattensis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Hibiscus syriacus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hibiscus syriacus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Hibiscus vitifolius L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hibiscus vitifolius L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Kleinhovia hospita
Danh pháp khoa học chuẩn: Kleinhovia hospita L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Kleinhovia hospita L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.