
Melaleuca quinquenervia
Danh pháp khoa học chuẩn: Melaleuca quinquenervia (Cav.) S.T.Blake Tên chấp nhận (Accepted Name): Melaleuca quinquenervia (Cav.) S.T.Blake (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
130 loài · trang 2/6

Danh pháp khoa học chuẩn: Melaleuca quinquenervia (Cav.) S.T.Blake Tên chấp nhận (Accepted Name): Melaleuca quinquenervia (Cav.) S.T.Blake (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Myrcia bracteata (Rich.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Myrcia bracteata (Rich.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Pilidiostigma sessile N.Snow Tên chấp nhận (Accepted Name): Pilidiostigma sessile N.Snow (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Psidium guajava cultivars
Tên tiếng Việt: Ổi ruby Danh pháp khoa học: Psidium guajava cultivars Chi (Genus): Psidium | Họ (Family): Myrtaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây ăn quả Nguồn gốc phân bố tự nhiên: G

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhodamnia argentea Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhodamnia argentea Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhodamnia cinerea Jack Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhodamnia cinerea Jack (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhodamnia dumetorum (Poir.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhodamnia dumetorum (Poir.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhodamnia rubescens (Benth.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhodamnia rubescens (Benth.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Rhodomyrtus tomentosa
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhodomyrtus tomentosa (Aiton) Hassk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhodomyrtus tomentosa (Aiton) Hassk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium abortivum (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium abortivum (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium acuminatissimum (Blume) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium acuminatissimum (Blume) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium angkae (Craib) Chantar. & J.Parn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium angkae (Craib) Chantar. & J.Parn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium antisepticum (Blume) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium antisepticum (Blume) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium aqueum (Burm.fil.) Alston Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium aqueum (Burm.fil.) Alston (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium araiocladum Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium araiocladum Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium aromaticum (L.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium aromaticum (L.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium attenuatum (Miq.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium attenuatum (Miq.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium attopeuense (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium attopeuense (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium balsameum (Wight) Wall. ex Walp. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium balsameum (Wight) Wall. ex Walp. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium baviense (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium baviense (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium boisianum (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium boisianum (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium bokorense W.K.Soh & J.Parn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium bokorense W.K.Soh & J.Parn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium bonii (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium bonii (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium borneense (Miq.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium borneense (Miq.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.