Cleistanthus annamensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Cleistanthus annamensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleistanthus annamensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
189 loài · trang 5/8
Danh pháp khoa học chuẩn: Cleistanthus annamensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleistanthus annamensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cleistanthus concinnus Croizat Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleistanthus concinnus Croizat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Cleistanthus eberhardtii (Gagnep.) Croizat Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleistanthus eberhardtii (Gagnep.) Croizat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Cleistanthus hirsutulus Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleistanthus hirsutulus Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cleistanthus indochinensis Merr. ex Croizat Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleistanthus indochinensis Merr. ex Croizat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Cleistanthus monoicus (Lour.) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleistanthus monoicus (Lour.) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Cleistanthus oblongifolius (Roxb.) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleistanthus oblongifolius (Roxb.) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Cleistanthus petelotii Merr. ex Croizat Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleistanthus petelotii Merr. ex Croizat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Cleistanthus pierrei (Gagnep.) Croizat Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleistanthus pierrei (Gagnep.) Croizat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cleistanthus robustus (Thwaites) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleistanthus robustus (Thwaites) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Cleistanthus sumatranus (Miq.) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleistanthus sumatranus (Miq.) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Cleistanthus tomentosus Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleistanthus tomentosus Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Cleistanthus tonkinensis Jabl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleistanthus tonkinensis Jabl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Flueggea jullienii (Beille) G.L.Webster Tên chấp nhận (Accepted Name): Flueggea jullienii (Beille) G.L.Webster (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Flueggea leucopyrus Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Flueggea leucopyrus Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Flueggea suffruticosa (Pall.) Baill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Flueggea suffruticosa (Pall.) Baill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Flueggea virosa (Roxb. ex Willd.) Royle Tên chấp nhận (Accepted Name): Flueggea virosa (Roxb. ex Willd.) Royle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Glochidion anamiticum (Kuntze) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Glochidion anamiticum (Kuntze) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Glochidion balansae Beille Tên chấp nhận (Accepted Name): Glochidion balansae Beille (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Glochidion coccineum (Banks) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Glochidion coccineum (Banks) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Glochidion daltonii (Müll.Arg.) Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Glochidion daltonii (Müll.Arg.) Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Glochidion ellipticum Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Glochidion ellipticum Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Glochidion eriocarpum Champ. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Glochidion eriocarpum Champ. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Glochidion geoffrayi Beille Tên chấp nhận (Accepted Name): Glochidion geoffrayi Beille (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.