Newmania orthostachys
Danh pháp khoa học chuẩn: Newmania orthostachys N.S.Lý & Škorničk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Newmania orthostachys N.S.Lý & Škorničk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
219 loài · trang 8/10
Danh pháp khoa học chuẩn: Newmania orthostachys N.S.Lý & Škorničk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Newmania orthostachys N.S.Lý & Škorničk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Newmania serpens N.S.Lý & Škorničk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Newmania serpens N.S.Lý & Škorničk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Newmania sontraensis H.Ð.Trần, Luu & Škorničk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Newmania sontraensis H.Ð.Trần, Luu & Škorničk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Renealmia thyrsoidea (Ruiz & Pav.) Poepp. & Endl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Renealmia thyrsoidea (Ruiz & Pav.) Poepp. & Endl. (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Roscoea debilis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Roscoea debilis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Siliquamomum alcicorne Škorničk. & H.Ð.Tran Tên chấp nhận (Accepted Name): Siliquamomum alcicorne Škorničk. & H.Ð.Tran (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Siliquamomum oreodoxa N.S.Lý & Škorničk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Siliquamomum oreodoxa N.S.Lý & Škorničk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Siliquamomum tonkinense Baill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Siliquamomum tonkinense Baill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Wurfbainia aromatica (Roxb.) Škorničk. & A.D.Poulsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurfbainia aromatica (Roxb.) Škorničk. & A.D.Poulsen (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Wurfbainia blumeana (Valeton) Škorničk. & A.D.Poulsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurfbainia blumeana (Valeton) Škorničk. & A.D.Poulsen (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Wurfbainia longiligularis (T.L.Wu) Škorničk. & A.D.Poulsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurfbainia longiligularis (T.L.Wu) Škorničk. & A.D.Poulsen (Tình

Danh pháp khoa học chuẩn: Wurfbainia microcarpa (C.F.Liang & D.Fang) Škorničk. & A.D.Poulsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurfbainia microcarpa (C.F.Liang & D.Fang) Škorničk. & A

Danh pháp khoa học chuẩn: Wurfbainia schmidtii (K.Schum.) Škorničk. & A.D.Poulsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurfbainia schmidtii (K.Schum.) Škorničk. & A.D.Poulsen (Tình trạng
Danh pháp khoa học chuẩn: Wurfbainia tenella (Lamxay & M.F.Newman) Škorničk. & A.D.Poulsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurfbainia tenella (Lamxay & M.F.Newman) Škorničk. & A.D.P
Danh pháp khoa học chuẩn: Wurfbainia uliginosa (J.Koenig) Giseke Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurfbainia uliginosa (J.Koenig) Giseke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Wurfbainia vera (Blackw.) Škorničk. & A.D.Poulsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurfbainia vera (Blackw.) Škorničk. & A.D.Poulsen (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Wurfbainia villosa (Lour.) Škorničk. & A.D.Poulsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurfbainia villosa (Lour.) Škorničk. & A.D.Poulsen (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Zingiber acuminatum Valeton Tên chấp nhận (Accepted Name): Zingiber acuminatum Valeton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Zingiber atroporphyreum Škorničk. & Q.B.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Zingiber atroporphyreum Škorničk. & Q.B.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Zingiber capitatum Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zingiber capitatum Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Zingiber collinsii Mood & Theilade Tên chấp nhận (Accepted Name): Zingiber collinsii Mood & Theilade (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Zingiber corallinum Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Zingiber corallinum Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Zingiber densissimum S.Q.Tong & Y.M.Xia Tên chấp nhận (Accepted Name): Zingiber densissimum S.Q.Tong & Y.M.Xia (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Zingiber discolor Škorničk., H.Ð.Tran & Rybková Tên chấp nhận (Accepted Name): Zingiber discolor Škorničk., H.Ð.Tran & Rybková (Tình trạng danh pháp: ACCE
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.