
Wurfbainia aromatica
Wurfbainia aromatica
Tên gọi khác: Wurfbainia (Wurfbainia aromatica)
1. Định danh phân loại học theo GBIF
- Danh pháp khoa học chuẩn: Wurfbainia aromatica (Roxb.) Škorničk. & A.D.Poulsen
- Tên chấp nhận (Accepted Name): Wurfbainia aromatica (Roxb.) Škorničk. & A.D.Poulsen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
- Bậc phân loại: SPECIES
- Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Liliopsida → Bộ Zingiberales → Họ Zingiberaceae → Chi Wurfbainia.
- Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 10958923
2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam
- Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 1 bản ghi.
- Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Lào Cai Prov..
- Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Sapa, Ban Khoang Road.
- Độ cao phân bố ghi nhận: 1400m – 1400m so với mực nước biển.
- Thời gian thu thập ghi nhận: 1994 – 1994.
- Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: Rushforth, Keith. D..
3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ
- Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Royal Botanic Garden Edinburgh Living Collection.
- Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.
4. Dữ liệu hình ảnh và tiêu bản giám định
- Tình trạng hình ảnh: Ảnh thực địa/tiêu bản chuẩn hóa 100% của loài Wurfbainia aromatica.
- Nguồn chứng thực: GBIF Global Specimen (Edinburgh (E) Herbarium Specim).
Công dụng
- Thân rễ chứa hàm lượng tinh dầu và hợp chất thơm tự nhiên, sử dụng làm gia vị ẩm thực truyền thống
- Ứng dụng trong y học cổ truyền và dược liệu: hỗ trợ tiêu hóa, kháng viêm, giữ ấm cơ thể và bồi bổ sức khỏe
- Trồng làm hoa cảnh sân vườn nhờ cụm hoa dạng bông rực rỡ, tán lá xanh mướt và mùi hương dễ chịu
- Chiết xuất tinh dầu và hoạt chất sinh học quý phục vụ công nghiệp dược mỹ phẩm
Hướng dẫn chăm sóc
Việt Nam
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
- Tưới nước
- Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
- Đất trồng
- Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Sapa, Ban Khoang Road.
- Bón phân
- Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
- Nhân giống
- Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
- Thu hoạch
- Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.
Miền Bắc
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo tầng thảm thực vật tại Miền Bắc.
- Tưới nước
- Chế độ ẩm và lượng mưa tự nhiên của vùng sinh thái Miền Bắc.
- Đất trồng
- Sinh cảnh thực tế thu thập mẫu tại Miền Bắc: Sapa, Ban Khoang Road.
- Bón phân
- Cây sinh trưởng tự nhiên trong sinh cảnh bản địa, không dùng phân bón.
- Nhân giống
- Tái sinh tự nhiên theo loài.
- Thu hoạch
- Mẫu vật nghiên cứu tiêu bản khoa học; không khai thác bừa bãi.
Nguồn tham khảo
1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)
GBIF Occurrence Records: Wurfbainia aromatica (Roxb.) Škorničk. & A.D.Poulsen in Vietnam (1 occurrences).
Giấy phép: CC BY 4.0
2. Royal Botanic Garden Edinburgh Living Collection
Mẫu vật lưu trữ tại: Royal Botanic Garden Edinburgh Living Collection.
Giấy phép: GBIF Contributor Dataset
Trích dẫn trang này
Wurfbainia aromatica (Wurfbainia aromatica). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/wurfbainia-wurfbainia-aromatica (truy cập 21/10/2026).




