Malvastrum coromandelianum
Danh pháp khoa học chuẩn: Malvastrum coromandelianum (L.) Garcke Tên chấp nhận (Accepted Name): Malvastrum coromandelianum (L.) Garcke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.544 loài · trang 350/565
Danh pháp khoa học chuẩn: Malvastrum coromandelianum (L.) Garcke Tên chấp nhận (Accepted Name): Malvastrum coromandelianum (L.) Garcke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Malvaviscus arboreus Cav. Tên chấp nhận (Accepted Name): Malvaviscus arboreus Cav. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Malvaviscus penduliflorus Moc. & Sessé ex DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Malvaviscus penduliflorus Moc. & Sessé ex DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Malvaviscus pilosus Macfad., 1837 Tên chấp nhận (Accepted Name): Malvaviscus pilosus Macfad., 1837 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Mammea micrantha (Pierre) Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mammea micrantha (Pierre) Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Mammea siamensis (Miq.) T.Anderson Tên chấp nhận (Accepted Name): Mammea siamensis (Miq.) T.Anderson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Manettia domingensis Sprague Tên chấp nhận (Accepted Name): Manettia domingensis Sprague (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Manihot carthaginensis (Jacq.) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Manihot carthaginensis (Jacq.) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Manilkara hexandra
Danh pháp khoa học chuẩn: Manilkara hexandra (Roxb.) Dubard Tên chấp nhận (Accepted Name): Manilkara hexandra (Roxb.) Dubard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Manilkara kauki (L.) Dubard Tên chấp nhận (Accepted Name): Manilkara kauki (L.) Dubard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Mapania bancana (Miq.) Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mapania bancana (Miq.) Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Mapania cuspidata (Miq.) Uittien Tên chấp nhận (Accepted Name): Mapania cuspidata (Miq.) Uittien (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Mapania enodis (Miq.) C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Mapania enodis (Miq.) C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Mapania holttumii J.Kern Tên chấp nhận (Accepted Name): Mapania holttumii J.Kern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Mapania longa C.B.Clarke ex Hook.f., 1894 Tên chấp nhận (Accepted Name): Mapania longa C.B.Clarke ex Hook.f., 1894 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Mapania macrocephala (Gaudich.) K.Schum. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mapania macrocephala (Gaudich.) K.Schum. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Mapania nudispica T.Koyama Tên chấp nhận (Accepted Name): Mapania nudispica T.Koyama (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Mapania palustris (Hassk. ex Steud.) Fern.-Vill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mapania palustris (Hassk. ex Steud.) Fern.-Vill. (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Mapania silhetensis C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Mapania silhetensis C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Mapania tenuiscapa C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Mapania tenuiscapa C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Mapania wallichii C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Mapania wallichii C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Mappianthus iodoides Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mappianthus iodoides Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Marchantia emarginata Reinw., Blume & Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Marchantia emarginata Reinw., Blume & Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Marchantia geminata Reinw., Blume & Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Marchantia geminata Reinw., Blume & Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.