
Argostemma verticillatum
Danh pháp khoa học chuẩn: Argostemma verticillatum Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Argostemma verticillatum Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.544 loài · trang 53/565

Danh pháp khoa học chuẩn: Argostemma verticillatum Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Argostemma verticillatum Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Argyreia breviscapa (Kerr) Ooststr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Argyreia breviscapa (Kerr) Ooststr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Argyreia capitiformis (Poir.) Ooststr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Argyreia capitiformis (Poir.) Ooststr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Argyreia fulvocymosa C.Y.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Argyreia fulvocymosa C.Y.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Argyreia hirsutissima (Wall. ex C.B.Clarke) Raizada Tên chấp nhận (Accepted Name): Argyreia hirsutissima (Wall. ex C.B.Clarke) Raizada (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Argyreia mekongensis Gagnep. & Courchet Tên chấp nhận (Accepted Name): Argyreia mekongensis Gagnep. & Courchet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Argyreia mollis (Burm.fil.) Choisy Tên chấp nhận (Accepted Name): Argyreia mollis (Burm.fil.) Choisy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Argyreia nervosa (Burm.fil.) Bojer Tên chấp nhận (Accepted Name): Argyreia nervosa (Burm.fil.) Bojer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Argyreia obtusifolia Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Argyreia obtusifolia Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Argyreia osyrensis (Roth) Choisy Tên chấp nhận (Accepted Name): Argyreia osyrensis (Roth) Choisy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Argyreia pierreana Bois Tên chấp nhận (Accepted Name): Argyreia pierreana Bois (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Argyreia scortechinii (Prain) Prain ex Hoogland Tên chấp nhận (Accepted Name): Argyreia scortechinii (Prain) Prain ex Hoogland (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Argyreia wallichii Choisy Tên chấp nhận (Accepted Name): Argyreia wallichii Choisy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema album N.E.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema album N.E.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema amurense Maxim. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema amurense Maxim. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema austroyunnanense H.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema austroyunnanense H.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema balansae Engl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema balansae Engl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema bannaense H.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema bannaense H.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema calcareum H.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema calcareum H.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema claviforme Brugg., J.Ponert, Rybková & Vuong Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema claviforme Brugg., J.Ponert, Rybková & Vuong (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema consanguineum Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema consanguineum Schott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema decipiens Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema decipiens Schott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema erubescens (Wall.) Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema erubescens (Wall.) Schott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema franchetianum Engl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema franchetianum Engl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.