Asparagus acerosus
Danh pháp khoa học chuẩn: Asparagus acerosus Thunb. ex Schult. & Schult.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asparagus acerosus Thunb. ex Schult. & Schult.f. (Tình trạng danh pháp: DO
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
13.544 loài · trang 58/565
Danh pháp khoa học chuẩn: Asparagus acerosus Thunb. ex Schult. & Schult.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asparagus acerosus Thunb. ex Schult. & Schult.f. (Tình trạng danh pháp: DO

Danh pháp khoa học chuẩn: Asparagus cochinchinensis (Lour.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asparagus cochinchinensis (Lour.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Asparagus filicinus Buch.-Ham. ex D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Asparagus filicinus Buch.-Ham. ex D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Asparagus officinalis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asparagus officinalis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Asparagus racemosus Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asparagus racemosus Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Asperifolia arguta (Nees & Mont.) A.V.Troitsky, Bakalin & Maltseva Tên chấp nhận (Accepted Name): Asperifolia arguta (Nees & Mont.) A.V.Troitsky, Bakalin
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra alata Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra alata Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra anomala Aver. & Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra anomala Aver. & Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra arnautovii Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra arnautovii Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra atroviolacea Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra atroviolacea Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra austroyunnanensis G.W.Hu, Lei Cai & Q.F.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra austroyunnanensis G.W.Hu, Lei Cai & Q.F.Wang (Tình trạng
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra babensis K.S.Nguyen, Aver. & Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra babensis K.S.Nguyen, Aver. & Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra bella Aver., Tillich & K.S.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra bella Aver., Tillich & K.S.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra bicolor Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra bicolor Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra bogneri Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra bogneri Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra brachystyla Aver. & Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra brachystyla Aver. & Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra cadamensis N.S.Lý & Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra cadamensis N.S.Lý & Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra caespitosa C.Pei Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra caespitosa C.Pei (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra carnosa Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra carnosa Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra clausa Vislobokov Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra clausa Vislobokov (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra coccigera Aver. & Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra coccigera Aver. & Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra connata Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra connata Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra corniculata Vislobokov Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra corniculata Vislobokov (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra cryptantha Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra cryptantha Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.