Amomum odontocarpum
Danh pháp khoa học chuẩn: Amomum odontocarpum D.Fang Tên chấp nhận (Accepted Name): Amomum odontocarpum D.Fang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
279 loài · trang 3/12
Danh pháp khoa học chuẩn: Amomum odontocarpum D.Fang Tên chấp nhận (Accepted Name): Amomum odontocarpum D.Fang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Amomum plicatum Lamxay & M.F.Newman Tên chấp nhận (Accepted Name): Amomum plicatum Lamxay & M.F.Newman (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Amomum repoeense Pierre ex Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amomum repoeense Pierre ex Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Amomum sericeum Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amomum sericeum Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Amomum subcapitatum Y.M.Xia Tên chấp nhận (Accepted Name): Amomum subcapitatum Y.M.Xia (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Amomum trilobum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amomum trilobum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Amomum unifolium Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Amomum unifolium Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Amomum velutinum X.E.Ye, Škorničk. & N.H.Xia Tên chấp nhận (Accepted Name): Amomum velutinum X.E.Ye, Škorničk. & N.H.Xia (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Boesenbergia parvula (Wall. ex Baker) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Boesenbergia parvula (Wall. ex Baker) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Boesenbergia petiolata Sirirugsa Tên chấp nhận (Accepted Name): Boesenbergia petiolata Sirirugsa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Boesenbergia rotunda (L.) Mansf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Boesenbergia rotunda (L.) Mansf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Boesenbergia xiphostachya (Gagnep.) Loes. Tên chấp nhận (Accepted Name): Boesenbergia xiphostachya (Gagnep.) Loes. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Capsicum baccatum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Capsicum baccatum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Caulokaempferia petelotii K.Larsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Caulokaempferia petelotii K.Larsen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Cautleya gracilis (Sm.) Dandy Tên chấp nhận (Accepted Name): Cautleya gracilis (Sm.) Dandy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Cinnamomum bejolghota
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum bejolghota (Buch.-Ham.) Sweet Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum bejolghota (Buch.-Ham.) Sweet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Conamomum rubidum (Lamxay & N.S.Lý) Škorničk. & A.D.Poulsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Conamomum rubidum (Lamxay & N.S.Lý) Škorničk. & A.D.Poulsen (Tì
Danh pháp khoa học chuẩn: Conamomum vietnamense N.S.Lý & T.S.Hoang Tên chấp nhận (Accepted Name): Conamomum vietnamense N.S.Lý & T.S.Hoang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Cratoxylum maingayi
Danh pháp khoa học chuẩn: Cratoxylum maingayi Dyer Tên chấp nhận (Accepted Name): Cratoxylum maingayi Dyer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma achrae Saensouk & Boonma Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma achrae Saensouk & Boonma (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma aeruginosa Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma aeruginosa Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma albiflora Thwaites Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma albiflora Thwaites (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma alismatifolia Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma alismatifolia Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma amada Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma amada Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.