
Dysoxylum mollissimum
Danh pháp khoa học chuẩn: Dysoxylum mollissimum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Dysoxylum mollissimum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.206 loài · trang 227/634

Danh pháp khoa học chuẩn: Dysoxylum mollissimum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Dysoxylum mollissimum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Dysoxylum poilanei Pellegr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dysoxylum poilanei Pellegr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Dysoxylum rubrocostatum Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Dysoxylum rubrocostatum Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Dysphania ambrosioides (L.) Mosyakin & Clemants Tên chấp nhận (Accepted Name): Dysphania ambrosioides (L.) Mosyakin & Clemants (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Dysphania anthelmintica (L.) Mosyakin & Clemants Tên chấp nhận (Accepted Name): Dysphania anthelmintica (L.) Mosyakin & Clemants (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Eberhardtia aurata (Pierre ex Dubard) Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Eberhardtia aurata (Pierre ex Dubard) Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Eberhardtia krempfii Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Eberhardtia krempfii Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Eberhardtia tonkinensis Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Eberhardtia tonkinensis Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ecbolium grossum (C.B.Clarke) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Ecbolium grossum (C.B.Clarke) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Ecbolium ligustrinum (Vahl) Vollesen Tên chấp nhận (Accepted Name): Ecbolium ligustrinum (Vahl) Vollesen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Echeveria secunda Booth ex Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Echeveria secunda Booth ex Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Echeveria spp.
Tên tiếng Việt: Sen đá Danh pháp khoa học: Echeveria spp. Chi (Genus): Echeveria | Họ (Family): Crassulaceae Phân nhóm chuyên ngành: Sen đá Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Mexico Sen đ
Danh pháp khoa học chuẩn: Echinacanthus longipes H.S.Lo & D.Fang Tên chấp nhận (Accepted Name): Echinacanthus longipes H.S.Lo & D.Fang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Echinacanthus longzhouensis H.S.Lo Tên chấp nhận (Accepted Name): Echinacanthus longzhouensis H.S.Lo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Echinochloa colonum (L.) Link Tên chấp nhận (Accepted Name): Echinochloa colonum (L.) Link (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Echinochloa crus-galli (L.) P.Beauv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Echinochloa crus-galli (L.) P.Beauv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Echinochloa glabrescens Munro ex Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Echinochloa glabrescens Munro ex Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Echinochloa oryzoides (Ard.) Fritsch Tên chấp nhận (Accepted Name): Echinochloa oryzoides (Ard.) Fritsch (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Echinochloa picta (J.Koenig) P.W.Michael Tên chấp nhận (Accepted Name): Echinochloa picta (J.Koenig) P.W.Michael (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Echinochloa stagnina (Retz.) P.Beauv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Echinochloa stagnina (Retz.) P.Beauv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Eclipta alba (L.) Hassk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eclipta alba (L.) Hassk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Eclipta prostrata (L.) L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eclipta prostrata (L.) L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Ectropothecium annamense Thér. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ectropothecium annamense Thér. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Ectropothecium barbieri (Cardot & Copp.) J.T.Wynns Tên chấp nhận (Accepted Name): Ectropothecium barbieri (Cardot & Copp.) J.T.Wynns (Tình trạng danh pháp
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.