Leucophanes octoblepharioides
Danh pháp khoa học chuẩn: Leucophanes octoblepharioides Brid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucophanes octoblepharioides Brid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.206 loài · trang 361/634
Danh pháp khoa học chuẩn: Leucophanes octoblepharioides Brid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucophanes octoblepharioides Brid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucophanes octoblepharoides Brid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucophanes octoblepharoides Brid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Leucophyllum frutescens
Danh pháp khoa học chuẩn: Leucophyllum frutescens (Berl.) I.M.Johnst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucophyllum frutescens (Berl.) I.M.Johnst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Leucosceptrum canum Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucosceptrum canum Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucostegia immersa C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucostegia immersa C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucosyke puya (Hook.) den Baaker & Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucosyke puya (Hook.) den Baaker & Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Leucothoe griffithiana C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Leucothoe griffithiana C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Leuenbergeria bleo (Kunth) Lodé Tên chấp nhận (Accepted Name): Leuenbergeria bleo (Kunth) Lodé (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Leveillea jungermannioides (Hering & G.Martens) Harvey, 1855 Tên chấp nhận (Accepted Name): Leveillea jungermannioides (Hering & G.Martens) Harvey, 1855 (
Danh pháp khoa học chuẩn: Levierella densiramea Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Levierella densiramea Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Lewinskya affinis (Brid.) F.Lara, Garilleti & Goffinet Tên chấp nhận (Accepted Name): Lewinskya affinis (Brid.) F.Lara, Garilleti & Goffinet (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Lewinskya iwatsukii (Ignatov) F.Lara, Garilleti & Goffinet Tên chấp nhận (Accepted Name): Lewinskya iwatsukii (Ignatov) F.Lara, Garilleti & Goffinet (Tình

Danh pháp khoa học chuẩn: Liagora ceranoides J.V.Lamour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liagora ceranoides J.V.Lamour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Liagora divaricata Tên chấp nhận (Accepted Name): Liagora divaricata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Liagora setchellii Tên chấp nhận (Accepted Name): Liagora setchellii (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Libidibia coriaria (Jacq.) Schltdl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Libidibia coriaria (Jacq.) Schltdl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Licuala atroviridis A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Licuala atroviridis A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Licuala averyanovii A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Licuala averyanovii A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Licuala bachmaensis A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Licuala bachmaensis A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Licuala bidentata Becc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Licuala bidentata Becc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Licuala bidoupensis A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Licuala bidoupensis A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Licuala bracteata Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Licuala bracteata Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Licuala caespitosa A.J.Hend. & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Licuala caespitosa A.J.Hend. & N.Q.Dung (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Licuala cattienensis A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Licuala cattienensis A.J.Hend., N.K.Ban & N.Q.Dung (Tình trạng danh pháp
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.