
Ulva ohnoi
Danh pháp khoa học chuẩn: Ulva ohnoi M.Hiraoka & S.Shimada Tên chấp nhận (Accepted Name): Ulva ohnoi M.Hiraoka & S.Shimada (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.206 loài · trang 608/634

Danh pháp khoa học chuẩn: Ulva ohnoi M.Hiraoka & S.Shimada Tên chấp nhận (Accepted Name): Ulva ohnoi M.Hiraoka & S.Shimada (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Ulva prolifera O.F.Mull. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ulva prolifera O.F.Mull. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ulva reticulata Forsskal, 1775 Tên chấp nhận (Accepted Name): Ulva reticulata Forsskal, 1775 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Ulva spinulosa Okamura & Segawa, 1936 Tên chấp nhận (Accepted Name): Ulva spinulosa Okamura & Segawa, 1936 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Ulva tepida Y.Masakiyo & S.Shimada, 2014 Tên chấp nhận (Accepted Name): Ulva tepida Y.Masakiyo & S.Shimada, 2014 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Ulva torta (Mertens) Trevisan Tên chấp nhận (Accepted Name): Ulva torta (Mertens) Trevisan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Uncaria acida (W.Hunter) Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Uncaria acida (W.Hunter) Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Uncaria cordata (Lour.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Uncaria cordata (Lour.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Uncaria elliptica R.Br. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Uncaria elliptica R.Br. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Uncaria homomalla Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Uncaria homomalla Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Uncaria laevigata Wall. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Uncaria laevigata Wall. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Uncaria lancifolia Hutch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Uncaria lancifolia Hutch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Uncaria lanosa Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Uncaria lanosa Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Uncaria macrophylla Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Uncaria macrophylla Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Uncaria rhynchophylloides F.C.How Tên chấp nhận (Accepted Name): Uncaria rhynchophylloides F.C.How (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Uncaria scandens (Sm.) Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Uncaria scandens (Sm.) Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Uncaria sessilifructus Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Uncaria sessilifructus Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Uncifera acuminata Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Uncifera acuminata Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Uncifera dalatensis (Guillaumin) Seidenf. & Smitinand Tên chấp nhận (Accepted Name): Uncifera dalatensis (Guillaumin) Seidenf. & Smitinand (Tình trạng dan
Danh pháp khoa học chuẩn: Uraria acaulis Schindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Uraria acaulis Schindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Uraria acuminata Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Uraria acuminata Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Uraria balansae Schindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Uraria balansae Schindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Uraria campanulata (Benth.) Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Uraria campanulata (Benth.) Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Uraria cochinchinensis Schindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Uraria cochinchinensis Schindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.