
Justicia vasculosa
Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia vasculosa (Nees) T.Anderson Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia vasculosa (Nees) T.Anderson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
258 loài · trang 6/11

Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia vasculosa (Nees) T.Anderson Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia vasculosa (Nees) T.Anderson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Pseuderanthemum coudercii Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Pseuderanthemum coudercii Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Dicliptera magnibracteata Collett & Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dicliptera magnibracteata Collett & Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Hygrophila saxatilis Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hygrophila saxatilis Ridl. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Rungia pierrei Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Rungia pierrei Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes repanda (Blume) J.R.Benn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes repanda (Blume) J.R.Benn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes sarmentosa Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes sarmentosa Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Pararuellia poilanei (Benoist) Bremek. & Nann.-Bremek. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pararuellia poilanei (Benoist) Bremek. & Nann.-Bremek. (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes squalens S.Moore Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes squalens S.Moore (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepidagathis mendax Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepidagathis mendax Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepidagathis thorelii Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepidagathis thorelii Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne debilis (T.Anderson) C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne debilis (T.Anderson) C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne lanceolata (Blume) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne lanceolata (Blume) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia amherstia Bennet Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia amherstia Bennet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia patentiflora Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia patentiflora Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Justicia carnea Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Justicia carnea Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes bantonensis Lindau Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes bantonensis Lindau (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Phlogacanthus datii (Benoist) D.V.Hai, Y.F.Deng & R.K.Choudhary Tên chấp nhận (Accepted Name): Phlogacanthus datii (Benoist) D.V.Hai, Y.F.Deng & R.K.Choud

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes reptans (G.Forst.) Moylan ex Y.F.Deng & J.R.I.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes reptans (G.Forst.) Moylan ex Y.F.Deng & J.R.
Danh pháp khoa học chuẩn: Gymnostachyum langbianense Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Gymnostachyum langbianense Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Thunbergia eberhardtii Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Thunbergia eberhardtii Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Staurogyne subcordata Benoist Tên chấp nhận (Accepted Name): Staurogyne subcordata Benoist (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Hygrophila corymbosa (Blume) Lindau Tên chấp nhận (Accepted Name): Hygrophila corymbosa (Blume) Lindau (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobilanthes hossei C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobilanthes hossei C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.