Aspidistra sarcantha
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra sarcantha Aver., Tillich, T.A.Le & K.S.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra sarcantha Aver., Tillich, T.A.Le & K.S.Nguyen (Tình trạ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
192 loài · trang 4/8
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra sarcantha Aver., Tillich, T.A.Le & K.S.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra sarcantha Aver., Tillich, T.A.Le & K.S.Nguyen (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra semiaperta Aver. & Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra semiaperta Aver. & Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra sonlaensis T.N.Bon, V.T.Pham, Nuraliev & Vislobokov Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra sonlaensis T.N.Bon, V.T.Pham, Nuraliev & Vislobok

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra subrotata Y.Wan & C.C.Huang Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra subrotata Y.Wan & C.C.Huang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra superba Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra superba Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra thuongiana Vislobokov, Nuraliev, V.C.Nguyen & V.T.Pham Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra thuongiana Vislobokov, Nuraliev, V.C.Nguyen &

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra tonkinensis (Gagnep.) F.T.Wang & K.Y.Lang Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra tonkinensis (Gagnep.) F.T.Wang & K.Y.Lang (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra triradiata Vislobokov Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra triradiata Vislobokov (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra truongii Aver. & Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra truongii Aver. & Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra tubiflora Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra tubiflora Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra typica Baill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra typica Baill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra ventricosa Tillich & Škorničk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra ventricosa Tillich & Škorničk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra verruculosa Aver., Tillich & D.D.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra verruculosa Aver., Tillich & D.D.Nguyen (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra viridiflora Vislobokov & Nuraliev Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra viridiflora Vislobokov & Nuraliev (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra xuansonensis Vislobokov Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra xuansonensis Vislobokov (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra zongbayi K.Y.Lang & Z.Y.Zhu Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra zongbayi K.Y.Lang & Z.Y.Zhu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Chlorophytum laxum R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chlorophytum laxum R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Chlorophytum malayense Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chlorophytum malayense Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Chlorophytum orchidastrum Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chlorophytum orchidastrum Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Chlorophytum sparsiflorum Baker Tên chấp nhận (Accepted Name): Chlorophytum sparsiflorum Baker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Disporopsis aspersa (Hua) Engl. ex Diels Tên chấp nhận (Accepted Name): Disporopsis aspersa (Hua) Engl. ex Diels (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Disporopsis bodinieri (H.Lév.) Floden Tên chấp nhận (Accepted Name): Disporopsis bodinieri (H.Lév.) Floden (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Disporopsis longifolia
Danh pháp khoa học chuẩn: Disporopsis longifolia Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Disporopsis longifolia Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Disporopsis luzoniensis (Merr.) J.M.H.Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Disporopsis luzoniensis (Merr.) J.M.H.Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.