Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Asteraceae

340 loài · trang 13/15

Sonchus arvensis (Sonchus arvensis)

Sonchus arvensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Sonchus arvensis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sonchus arvensis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Sonchus brachyotus (Sonchus brachyotus)

Sonchus brachyotus

Danh pháp khoa học chuẩn: Sonchus brachyotus DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sonchus brachyotus DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Sonchus oleraceus (Sonchus oleraceus)

Sonchus oleraceus

Danh pháp khoa học chuẩn: Sonchus oleraceus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sonchus oleraceus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Nhũ cúc lá thìa (Sonchus wightianus)

Nhũ cúc lá thìa

Sonchus wightianus

Danh pháp khoa học chuẩn: Sonchus wightianus DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sonchus wightianus DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Sphaeranthus africanus (Sphaeranthus africanus)

Sphaeranthus africanus

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphaeranthus africanus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphaeranthus africanus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Sphaeranthus indicus (Sphaeranthus indicus)

Sphaeranthus indicus

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphaeranthus indicus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphaeranthus indicus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Sphaeromorphaea australis (Sphaeromorphaea australis)

Sphaeromorphaea australis

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphaeromorphaea australis (Less.) Kitam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphaeromorphaea australis (Less.) Kitam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Sphaeromorphaea littoralis (Sphaeromorphaea littoralis)

Sphaeromorphaea littoralis

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphaeromorphaea littoralis (Retz.) A.R.Bean Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphaeromorphaea littoralis (Retz.) A.R.Bean (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Sphagneticola calendulacea (Sphagneticola calendulacea)

Sphagneticola calendulacea

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphagneticola calendulacea (L.) Pruski Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphagneticola calendulacea (L.) Pruski (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Sphagneticola trilobata (Sphagneticola trilobata)

Sphagneticola trilobata

Loài Sphagneticola (Sphagneticola trilobata) (danh pháp khoa học: Sphagneticola trilobata) thuộc chi Sphagneticola, họ thực vật Asteraceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toà

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Spilanthes langbianensis (Spilanthes langbianensis)

Spilanthes langbianensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Spilanthes langbianensis (Gagnep.) Stuessy Tên chấp nhận (Accepted Name): Spilanthes langbianensis (Gagnep.) Stuessy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Spilanthes paniculata (Spilanthes paniculata)

Spilanthes paniculata

Danh pháp khoa học chuẩn: Spilanthes paniculata Jacq. ex S.S.Renner, Balslev & Holm-Niels. Tên chấp nhận (Accepted Name): Spilanthes paniculata Jacq. ex S.S.Renner, Balslev & Holm-

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Strobocalyx arborea (Strobocalyx arborea)

Strobocalyx arborea

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobocalyx arborea (Buch.-Ham.) Sch.Bip. Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobocalyx arborea (Buch.-Ham.) Sch.Bip. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Strobocalyx esculenta (Strobocalyx esculenta)

Strobocalyx esculenta

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobocalyx esculenta (Hemsl.) H.Rob., S.C.Keeley, Skvarla & R.Chan Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobocalyx esculenta (Hemsl.) H.Rob., S.C.Keeley, Skva

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Strobocalyx solanifolia (Strobocalyx solanifolia)

Strobocalyx solanifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobocalyx solanifolia (Benth.) Sch.Bip. Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobocalyx solanifolia (Benth.) Sch.Bip. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Strobocalyx sylvatica (Strobocalyx sylvatica)

Strobocalyx sylvatica

Danh pháp khoa học chuẩn: Strobocalyx sylvatica (Dunn) H.Rob., S.C.Keeley, Skvarla & R.Chan Tên chấp nhận (Accepted Name): Strobocalyx sylvatica (Dunn) H.Rob., S.C.Keeley, Skvarla

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Struchium sparganophorum (Struchium sparganophorum)

Struchium sparganophorum

Danh pháp khoa học chuẩn: Struchium sparganophorum (L.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Struchium sparganophorum (L.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Synedrella nodiflora (Synedrella nodiflora)

Synedrella nodiflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Synedrella nodiflora (L.) Gaertn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Synedrella nodiflora (L.) Gaertn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Synotis austroyunnanensis (Synotis austroyunnanensis)

Synotis austroyunnanensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Synotis austroyunnanensis C.Jeffrey & Y.L.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Synotis austroyunnanensis C.Jeffrey & Y.L.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Synotis cappa (Synotis cappa)

Synotis cappa

Danh pháp khoa học chuẩn: Synotis cappa (Buch.-Ham. ex D.Don) C.Jeffrey & Y.L.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Synotis cappa (Buch.-Ham. ex D.Don) C.Jeffrey & Y.L.Chen (Tình trạ

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Synotis cavaleriei (Synotis cavaleriei)

Synotis cavaleriei

Danh pháp khoa học chuẩn: Synotis cavaleriei (H.Lév.) C.Jeffrey & Y.L.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Synotis cavaleriei (H.Lév.) C.Jeffrey & Y.L.Chen (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Synotis saluenensis (Synotis saluenensis)

Synotis saluenensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Synotis saluenensis (Diels) C.Jeffrey & Y.L.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Synotis saluenensis (Diels) C.Jeffrey & Y.L.Chen (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Synotis triligulata (Synotis triligulata)

Synotis triligulata

Danh pháp khoa học chuẩn: Synotis triligulata (Buch.-Ham. ex D.Don) C.Jeffrey & Y.L.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Synotis triligulata (Buch.-Ham. ex D.Don) C.Jeffrey & Y.L.Ch

Trung bình 365 ngày Asteraceae
Synotis vagans (Synotis vagans)

Synotis vagans

Danh pháp khoa học chuẩn: Synotis vagans (Wall. ex DC.) C.Jeffrey & Y.L.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Synotis vagans (Wall. ex DC.) C.Jeffrey & Y.L.Chen (Tình trạng danh pháp

Trung bình 365 ngày Asteraceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.