
Euonymus feddei
Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus feddei H.Lév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus feddei H.Lév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
98 loài · trang 2/5

Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus feddei H.Lév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus feddei H.Lév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus fortunei (Turcz.) Hand.-Mazz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus fortunei (Turcz.) Hand.-Mazz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus glaber Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus glaber Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus gracilipes Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus gracilipes Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus harmandianus Pierre Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus harmandianus Pierre (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus indicus B.Heyne ex Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus indicus B.Heyne ex Wall. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus integrifolius (Q.W.Lin, Z.X.Zhang & Q.R.Liu) Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus integrifolius (Q.W.Lin, Z.X.Zhang & Q.R.Liu) (Tình trạng dan

Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus japonicus Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus japonicus Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus kachinensis Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus kachinensis Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus laxicymosus C.Y.Cheng ex J.S.Ma Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus laxicymosus C.Y.Cheng ex J.S.Ma (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus laxiflorus Champ. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus laxiflorus Champ. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus longepedunculatus (Tardieu) Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus longepedunculatus (Tardieu) (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus nitidus Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus nitidus Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus pittosporoides C.Y.Cheng ex J.S.Ma Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus pittosporoides C.Y.Cheng ex J.S.Ma (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus poilanei (Tardieu) Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus poilanei (Tardieu) (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus pseudovagans Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus pseudovagans Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus quadrangularis (Prain) Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus quadrangularis (Prain) (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus sclerocarpus Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus sclerocarpus Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus subcordatus J.S.Ma Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus subcordatus J.S.Ma (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus thorelii (Pit.) Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus thorelii (Pit.) (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Euonymus tonkinensis (Loes.) Loes. Tên chấp nhận (Accepted Name): Euonymus tonkinensis (Loes.) Loes. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Glyptopetalum longipedunculatum Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Glyptopetalum longipedunculatum Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Gymnosporia bonii Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gymnosporia bonii Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Gymnosporia chevalieri Tardieu Tên chấp nhận (Accepted Name): Gymnosporia chevalieri Tardieu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.