Erycibe schmidtii
Danh pháp khoa học chuẩn: Erycibe schmidtii Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Erycibe schmidtii Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
112 loài · trang 4/5
Danh pháp khoa học chuẩn: Erycibe schmidtii Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Erycibe schmidtii Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Argyreia mekongensis Gagnep. & Courchet Tên chấp nhận (Accepted Name): Argyreia mekongensis Gagnep. & Courchet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Neuropeltis indochinensis Ooststr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neuropeltis indochinensis Ooststr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Ipomoea quamoclit L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ipomoea quamoclit L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Ipomoea pileata Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ipomoea pileata Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Ipomoea polymorpha Roem. & Schult. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ipomoea polymorpha Roem. & Schult. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Erycibe griffithii C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Erycibe griffithii C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Ipomoea mauritiana Jacq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ipomoea mauritiana Jacq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Neuropeltis racemosa Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Neuropeltis racemosa Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Dinetus racemosus (Roxb.) Sweet Tên chấp nhận (Accepted Name): Dinetus racemosus (Roxb.) Sweet (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Tridynamia megalantha (Merr.) Staples Tên chấp nhận (Accepted Name): Tridynamia megalantha (Merr.) Staples (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Erycibe obtusifolia Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Erycibe obtusifolia Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Camonea umbellata (L.) A.R.Simões & Staples Tên chấp nhận (Accepted Name): Camonea umbellata (L.) A.R.Simões & Staples (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepistemon binectarifer (Wall.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepistemon binectarifer (Wall.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Camonea vitifolia (Burm.fil.) A.R.Simões & Staples Tên chấp nhận (Accepted Name): Camonea vitifolia (Burm.fil.) A.R.Simões & Staples (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Jacquemontia paniculata (Burm.fil.) Hallier fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jacquemontia paniculata (Burm.fil.) Hallier fil. (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Erycibe subspicata Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Erycibe subspicata Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Camonea pilosa (Houtt.) A.R.Simões & Staples Tên chấp nhận (Accepted Name): Camonea pilosa (Houtt.) A.R.Simões & Staples (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Camonea kingii (Prain) A.R.Simões & Staples Tên chấp nhận (Accepted Name): Camonea kingii (Prain) A.R.Simões & Staples (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ipomoea pes-tigridis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ipomoea pes-tigridis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Argyreia mollis (Burm.fil.) Choisy Tên chấp nhận (Accepted Name): Argyreia mollis (Burm.fil.) Choisy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Evolvulus alsinoides (L.) L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Evolvulus alsinoides (L.) L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Ipomoea indica (Burm.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ipomoea indica (Burm.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Hewittia malabarica (L.) Suresh Tên chấp nhận (Accepted Name): Hewittia malabarica (L.) Suresh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.