Jania capillacea
Danh pháp khoa học chuẩn: Jania capillacea Harv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jania capillacea Harv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
7 loài
Danh pháp khoa học chuẩn: Jania capillacea Harv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jania capillacea Harv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Jania longiarthra E.Y.Dawson, 1953 Tên chấp nhận (Accepted Name): Jania longiarthra E.Y.Dawson, 1953 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Jania micrarthrodia J.V.Lamouroux Tên chấp nhận (Accepted Name): Jania micrarthrodia J.V.Lamouroux (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Jania pedunculata J.V.Lamouroux Tên chấp nhận (Accepted Name): Jania pedunculata J.V.Lamouroux (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Jania pumila J.V.Lamour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jania pumila J.V.Lamour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Jania spectabilis (Harvey ex Grunow) J.H.Kim, Guiry & H.-G.Choi, 2007 Tên chấp nhận (Accepted Name): Jania spectabilis (Harvey ex Grunow) J.H.Kim, Guiry &

Danh pháp khoa học chuẩn: Jania ungulata (Yendo) Yendo Tên chấp nhận (Accepted Name): Jania ungulata (Yendo) Yendo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.