Fimbristylis salbundia
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis salbundia (Nees) Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis salbundia (Nees) Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
346 loài · trang 11/15
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis salbundia (Nees) Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis salbundia (Nees) Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis scaberrima Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis scaberrima Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis schoenoides (Retz.) Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis schoenoides (Retz.) Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis semarangensis Ohwi Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis semarangensis Ohwi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis sericea (Poir.) R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis sericea (Poir.) R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis spicigera J.Kern Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis spicigera J.Kern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis squarrosa Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis squarrosa Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis stolonifera C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis stolonifera C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis straminea Turrill Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis straminea Turrill (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis subalata J.Kern Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis subalata J.Kern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis subtricephala T.Koyama Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis subtricephala T.Koyama (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis tenuicula Boeckeler Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis tenuicula Boeckeler (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis tetragona R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis tetragona R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis thomsonii Boeckeler Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis thomsonii Boeckeler (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis tristachya R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis tristachya R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis umbellaris (Lam.) Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis umbellaris (Lam.) Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis velata R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis velata R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Fuirena ciliaris (L.) Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fuirena ciliaris (L.) Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Fuirena umbellata Rottb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fuirena umbellata Rottb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Gahnia baniensis Benl Tên chấp nhận (Accepted Name): Gahnia baniensis Benl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Gahnia javanica Moritzi Tên chấp nhận (Accepted Name): Gahnia javanica Moritzi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Gahnia lacera (R.Lesson ex A.Rich.) Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gahnia lacera (R.Lesson ex A.Rich.) Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Gahnia tristis Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Gahnia tristis Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Danh pháp khoa học chuẩn: Hypolytrum latifolium Boeckeler, 1872 Tên chấp nhận (Accepted Name): Hypolytrum latifolium Boeckeler, 1872 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.