
Scleria novae-hollandiae
Danh pháp khoa học chuẩn: Scleria novae-hollandiae Boeckeler Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleria novae-hollandiae Boeckeler (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
354 loài · trang 15/15

Danh pháp khoa học chuẩn: Scleria novae-hollandiae Boeckeler Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleria novae-hollandiae Boeckeler (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Scleria oblata S.T.Blake ex J.Kern Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleria oblata S.T.Blake ex J.Kern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Scleria parvula Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleria parvula Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Scleria poiformis Retz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleria poiformis Retz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Scleria polycarpa Boeckeler Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleria polycarpa Boeckeler (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Scleria purpurascens Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleria purpurascens Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Scleria radula Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleria radula Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Scleria rugosa R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleria rugosa R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Scleria scrobiculata Nees & Meyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleria scrobiculata Nees & Meyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Scleria sumatrensis Retz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleria sumatrensis Retz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Scleria terrestris (L.) Fassett Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleria terrestris (L.) Fassett (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Scleria tessellata Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleria tessellata Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Scleria thwaitesiana Boeckeler Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleria thwaitesiana Boeckeler (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Scleria tonkinensis C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Scleria tonkinensis C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Sumatroscirpus rupestris Lév.-Bourret & J.R.Starr Tên chấp nhận (Accepted Name): Sumatroscirpus rupestris Lév.-Bourret & J.R.Starr (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichophorum mattfeldianum (Kük.) S.Yun Liang Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichophorum mattfeldianum (Kük.) S.Yun Liang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Trichophorum scabriculme (Beetle) J.R.Starr, Lév.-Bourret & B.A.Ford Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichophorum scabriculme (Beetle) J.R.Starr, Lév.-Bour

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichophorum subcapitatum (Thwaites) D.A.Simpson Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichophorum subcapitatum (Thwaites) D.A.Simpson (Tình trạng danh pháp: AC
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.