
Cyrtomium elongatum
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyrtomium elongatum S.K.Wu & P.K.Lôc Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyrtomium elongatum S.K.Wu & P.K.Lôc (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
164 loài · trang 1/7

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyrtomium elongatum S.K.Wu & P.K.Lôc Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyrtomium elongatum S.K.Wu & P.K.Lôc (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris gemmifera S.Y.Dong Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris gemmifera S.Y.Dong (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris championii (Benth.) C.Chr. ex Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris championii (Benth.) C.Chr. ex Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Polystichum discretum (D.Don) J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Polystichum discretum (D.Don) J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Polystichum minimum (Y.T.Hsieh) Li Bing Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Polystichum minimum (Y.T.Hsieh) Li Bing Zhang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Teratophyllum koordersii Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Teratophyllum koordersii Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris esquirolii Leveille Fl., 1915 Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris esquirolii Leveille Fl., 1915 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris sieboldii (T.Moore) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris sieboldii (T.Moore) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Elaphoglossum blumeanum (Fée) J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Elaphoglossum blumeanum (Fée) J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris gymnosora (Makino) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris gymnosora (Makino) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris pseudosparsa Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris pseudosparsa Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris juxtaposita Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris juxtaposita Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris liankwangensis Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris liankwangensis Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris chinensis (Baker) Koidz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris chinensis (Baker) Koidz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris microlepioides C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris microlepioides C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris cyclopeltidiformis C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris cyclopeltidiformis C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris odontoloma (T.Moore) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris odontoloma (T.Moore) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Polystichum longipaleatum Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Polystichum longipaleatum Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Polystichum nepalense (Spreng.) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Polystichum nepalense (Spreng.) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Polystichum obliquum (D.Don) T.Moore Tên chấp nhận (Accepted Name): Polystichum obliquum (D.Don) T.Moore (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Lastreopsis tenera (R.Br.) Tindale Tên chấp nhận (Accepted Name): Lastreopsis tenera (R.Br.) Tindale (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Polystichum squarrosum (D.Don) Fée Tên chấp nhận (Accepted Name): Polystichum squarrosum (D.Don) Fée (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Polystichum wattii (Bedd.) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Polystichum wattii (Bedd.) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Pleocnemia conjugata (Blume) C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Pleocnemia conjugata (Blume) C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.