Dryopteris pseudosparsa (Dryopteris pseudosparsa)
Đã đối chiếu nguồn Cây cảnh & hoa

Dryopteris pseudosparsa

Dryopteris pseudosparsa

Tên gọi khác: Dryopteris (Dryopteris pseudosparsa)

1. Định danh phân loại học theo GBIF

  • Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris pseudosparsa Ching
  • Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris pseudosparsa Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
  • Bậc phân loại: SPECIES
  • Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Polypodiopsida → Bộ Polypodiales → Họ Dryopteridaceae → Chi Dryopteris.
  • Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 5656811

2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam

  • Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 1 bản ghi.
  • Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Đang cập nhật địa bàn cụ thể.
  • Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: "Kon Tum prov.,Kon Plong distr.,Hieu mun.,1st vill".
  • Thời gian thu thập ghi nhận: 2003 – 2003.
  • Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: "S.G.Wu,L.K.Phan etc.".

3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ

  • Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF).
  • Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.

4. Dữ liệu hình ảnh và tiêu bản giám định

  • Tình trạng hình ảnh: Ảnh thực địa/tiêu bản chuẩn hóa 100% của loài Dryopteris pseudosparsa.
  • Nguồn chứng thực: GBIF Global Specimen (GBIF Herbarium).

5. Dữ liệu bổ sung từ Bách khoa toàn thư Wikipedia Tiếng Việt

  • Tóm tắt mô tả & Định danh (loài): Dryopteris pseudosparsa là một loài thực vật có mạch trong họ Dryopteridaceae. Loài này được Ching miêu tả khoa học đầu tiên năm 1938.
  • Nguồn thông tin tra cứu: [Wikipedia Tiếng Việt: Dryopteris pseudosparsa](https://vi.wikipedia.org/wiki/Dryopteris_pseudosparsa)

Công dụng

  • Trồng cảnh quan tôn tạo mảng xanh ẩm tầng thấp, vườn nhiệt đới, vách đá nhân tạo và chậu treo lá đẹp
  • Tán lá xanh quanh năm giúp giữ ẩm bề mặt đất, thanh lọc bụi mịn và điều hòa vi khí hậu mát mẻ
  • Một số loài có thân rễ hoặc bào tử được sử dụng trong y học dân gian làm dược liệu thanh nhiệt, cầm máu
  • Phục vụ bảo tồn đa dạng các loài thực vật có mạch không hạt tại các vườn thực vật và khu bảo tồn

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
Tưới nước
Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
Đất trồng
Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Các khu bảo tồn và sinh cảnh tự nhiên tại Việt Nam.
Bón phân
Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
Nhân giống
Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
Thu hoạch
Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)

    GBIF Occurrence Records: Dryopteris pseudosparsa Ching in Vietnam (0 occurrences).

    Giấy phép: CC BY 4.0

Trích dẫn trang này

Dryopteris pseudosparsa (Dryopteris pseudosparsa). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/dryopteris-dryopteris-pseudosparsa (truy cập 21/10/2026).

Cùng họ Dryopteridaceae

Xem tất cả 165 loài →
Arachniodes amabilis (Arachniodes amabilis)

Arachniodes amabilis

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes amabilis (Blume) Tindale Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes amabilis (Blume) Tindale (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Dryopteridaceae
Arachniodes amoena (Arachniodes amoena)

Arachniodes amoena

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes amoena (Ching) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes amoena (Ching) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Dryopteridaceae
Arachniodes aristata (Arachniodes aristata)

Arachniodes aristata

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes aristata (G.Forst.) Tindale Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes aristata (G.Forst.) Tindale (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Dryopteridaceae
Arachniodes assamica (Arachniodes assamica)

Arachniodes assamica

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes assamica (Kuhn) Ohwi Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes assamica (Kuhn) Ohwi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Dryopteridaceae
Arachniodes carvifolia (Arachniodes carvifolia)

Arachniodes carvifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes carvifolia (Kunze) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes carvifolia (Kunze) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Dryopteridaceae
Arachniodes cavaleriei (Arachniodes cavaleriei)

Arachniodes cavaleriei

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes cavaleriei (Christ) Ohwi Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes cavaleriei (Christ) Ohwi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Dryopteridaceae
Arachniodes chinensis (Arachniodes chinensis)

Arachniodes chinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes chinensis (Rosenst.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes chinensis (Rosenst.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Dryopteridaceae
Arachniodes coniifolia (Arachniodes coniifolia)

Arachniodes coniifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Arachniodes coniifolia (T.Moore) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Arachniodes coniifolia (T.Moore) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Dryopteridaceae