Dalbergia foliosa
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia foliosa T.S.Ralph Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia foliosa T.S.Ralph (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
664 loài · trang 10/28
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia foliosa T.S.Ralph Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia foliosa T.S.Ralph (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia godefroyi Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia godefroyi Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia hainanensis Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia hainanensis Merr. & Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Dalbergia hancei
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia hancei Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia hancei Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia henryana Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia henryana Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia horrida (Dennst.) Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia horrida (Dennst.) Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia junghuhnii Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia junghuhnii Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia kingiana Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia kingiana Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia lanceolaria L.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia lanceolaria L.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia melanoxylon Guill. & Perr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia melanoxylon Guill. & Perr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia millettii (Benth.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia millettii (Benth.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia mimosella (Blanco) Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia mimosella (Blanco) Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia nigrescens Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia nigrescens Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia ovata Graham ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia ovata Graham ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia pinnata (Lour.) Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia pinnata (Lour.) Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia polyadelpha Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia polyadelpha Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia rimosa Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia rimosa Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia sericea G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia sericea G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia sissoo Roxb. ex DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia sissoo Roxb. ex DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia stipulacea Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia stipulacea Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia thorelii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia thorelii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Dalbergia tonkinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia tonkinensis Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia tonkinensis Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia tsoi Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia tsoi Merr. & Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia velutina Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia velutina Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.