Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Fabaceae

664 loài · trang 1/28

Cỏ đậu phộng (Arachis pintoi)

Cỏ đậu phộng

Arachis pintoi

Tên tiếng Việt: Cỏ đậu phộng Danh pháp khoa học: Arachis pintoi Chi (Genus): Arachis | Họ (Family): Fabaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây phủ nền Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Nam Mỹ

Trung bình 180 ngày Fabaceae
Móng cọp xanh (Strongylodon macrobotrys)

Móng cọp xanh

Strongylodon macrobotrys

Tên tiếng Việt: Móng cọp xanh Danh pháp khoa học: Strongylodon macrobotrys Chi (Genus): Strongylodon | Họ (Family): Fabaceae Phân nhóm chuyên ngành: Dây leo hoa Nguồn gốc phân bố t

Trung bình 180 ngày Fabaceae
Clitoria ternatea (Clitoria ternatea)

Clitoria ternatea

Loài Clitoria (Clitoria ternatea) (danh pháp khoa học: Clitoria ternatea) thuộc chi Clitoria, họ thực vật Fabaceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBIF), loài này đ

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Grona heterocarpos (Grona heterocarpos)

Grona heterocarpos

Loài Grona (Grona heterocarpos) (danh pháp khoa học: Grona heterocarpos) thuộc chi Grona, họ thực vật Fabaceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBIF), loài này được

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Mimosa pudica (Mimosa pudica)

Mimosa pudica

Loài Mimosa (Mimosa pudica) (danh pháp khoa học: Mimosa pudica) thuộc chi Mimosa, họ thực vật Fabaceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBIF), loài này được ghi nhận

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Tadehagi triquetrum (Tadehagi triquetrum)

Tadehagi triquetrum

Loài Tadehagi (Tadehagi triquetrum) (danh pháp khoa học: Tadehagi triquetrum) thuộc chi Tadehagi, họ thực vật Fabaceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBIF), loài n

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Vigna unguiculata (Vigna unguiculata)

Vigna unguiculata

Loài Vigna (Vigna unguiculata) (danh pháp khoa học: Vigna unguiculata) thuộc chi Vigna, họ thực vật Fabaceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBIF), loài này được gh

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Abrus fruticulosus (Abrus fruticulosus)

Abrus fruticulosus

Danh pháp khoa học chuẩn: Abrus fruticulosus Wall. ex Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Abrus fruticulosus Wall. ex Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Abrus laevigatus (Abrus laevigatus)

Abrus laevigatus

Danh pháp khoa học chuẩn: Abrus laevigatus E.Mey. Tên chấp nhận (Accepted Name): Abrus laevigatus E.Mey. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Abrus longibracteatus (Abrus longibracteatus)

Abrus longibracteatus

Danh pháp khoa học chuẩn: Abrus longibracteatus Labat Tên chấp nhận (Accepted Name): Abrus longibracteatus Labat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Abrus melanospermus (Abrus melanospermus)

Abrus melanospermus

Danh pháp khoa học chuẩn: Abrus melanospermus Hassk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Abrus melanospermus Hassk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Abrus precatorius (Abrus precatorius)

Abrus precatorius

Danh pháp khoa học chuẩn: Abrus precatorius L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Abrus precatorius L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Acacia auriculiformis (Acacia auriculiformis)

Acacia auriculiformis

Danh pháp khoa học chuẩn: Acacia auriculiformis A.Cunn. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acacia auriculiformis A.Cunn. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Acacia holosericea (Acacia holosericea)

Acacia holosericea

Danh pháp khoa học chuẩn: Acacia holosericea A.Cunn. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Acacia holosericea A.Cunn. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Acacia mangium (Acacia mangium)

Acacia mangium

Danh pháp khoa học chuẩn: Acacia mangium Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acacia mangium Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Acacia podalyriifolia (Acacia podalyriifolia)

Acacia podalyriifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Acacia podalyriifolia A.Cunn. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Acacia podalyriifolia A.Cunn. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Acaciella glauca (Acaciella glauca)

Acaciella glauca

Danh pháp khoa học chuẩn: Acaciella glauca (L.) L.Rico Tên chấp nhận (Accepted Name): Acaciella glauca (L.) L.Rico (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Fabaceae
mang lai (Adenanthera microsperma)

mang lai

Adenanthera microsperma

Danh pháp khoa học chuẩn: Adenanthera microsperma Teijsm. & Binn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Adenanthera microsperma Teijsm. & Binn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Adenanthera pavonina (Adenanthera pavonina)

Adenanthera pavonina

Danh pháp khoa học chuẩn: Adenanthera pavonina L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Adenanthera pavonina L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Adinobotrys atropurpureus (Adinobotrys atropurpureus)

Adinobotrys atropurpureus

Danh pháp khoa học chuẩn: Adinobotrys atropurpureus (Wall.) Dunn Tên chấp nhận (Accepted Name): Adinobotrys atropurpureus (Wall.) Dunn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Aeschynomene americana (Aeschynomene americana)

Aeschynomene americana

Danh pháp khoa học chuẩn: Aeschynomene americana L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aeschynomene americana L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Aeschynomene aspera (Aeschynomene aspera)

Aeschynomene aspera

Danh pháp khoa học chuẩn: Aeschynomene aspera L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aeschynomene aspera L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Aeschynomene indica (Aeschynomene indica)

Aeschynomene indica

Danh pháp khoa học chuẩn: Aeschynomene indica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aeschynomene indica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Afgekia sericea (Afgekia sericea)

Afgekia sericea

Danh pháp khoa học chuẩn: Afgekia sericea Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Afgekia sericea Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Fabaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.