
Enterolobium cyclocarpum
Danh pháp khoa học chuẩn: Enterolobium cyclocarpum (Jacq.) Griseb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Enterolobium cyclocarpum (Jacq.) Griseb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
693 loài · trang 14/29

Danh pháp khoa học chuẩn: Enterolobium cyclocarpum (Jacq.) Griseb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Enterolobium cyclocarpum (Jacq.) Griseb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Eriosema chinense Vogel Tên chấp nhận (Accepted Name): Eriosema chinense Vogel (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Erythrina crista-galli L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Erythrina crista-galli L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Erythrina fusca Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Erythrina fusca Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Erythrina indica R.Vig. Tên chấp nhận (Accepted Name): Erythrina indica R.Vig. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Erythrina stricta Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Erythrina stricta Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Erythrina subumbrans (Hassk.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Erythrina subumbrans (Hassk.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Erythrina variegata L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Erythrina variegata L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Erythrophleum fordii
Danh pháp khoa học chuẩn: Erythrophleum fordii Oliv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Erythrophleum fordii Oliv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Erythrophleum teysmannii (Kurz) Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Erythrophleum teysmannii (Kurz) Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Euchresta formosana (Hayata) Ohwi Tên chấp nhận (Accepted Name): Euchresta formosana (Hayata) Ohwi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Flemingia bracteata (Roxb.) Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Flemingia bracteata (Roxb.) Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Flemingia fluminalis C.B.Clarke ex Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Flemingia fluminalis C.B.Clarke ex Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Flemingia grahamiana Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Flemingia grahamiana Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Flemingia latifolia Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Flemingia latifolia Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Flemingia lineata (L.) Roxb. ex W.T.Aiton Tên chấp nhận (Accepted Name): Flemingia lineata (L.) Roxb. ex W.T.Aiton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Flemingia macrophylla (Willd.) Kuntze ex Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Flemingia macrophylla (Willd.) Kuntze ex Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Flemingia semialata Roxb. ex W.T.Aiton Tên chấp nhận (Accepted Name): Flemingia semialata Roxb. ex W.T.Aiton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Flemingia sootepensis Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Flemingia sootepensis Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Flemingia stricta Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Flemingia stricta Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Flemingia strobilifera (L.) W.T.Aiton Tên chấp nhận (Accepted Name): Flemingia strobilifera (L.) W.T.Aiton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Flemingia trifoliata (Jungh.) C.Y.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Flemingia trifoliata (Jungh.) C.Y.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Galactia longipes Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Galactia longipes Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Galactia striata (Jacq.) Urb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Galactia striata (Jacq.) Urb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.