
Albizia odoratissima
Danh pháp khoa học chuẩn: Albizia odoratissima (L.f.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Albizia odoratissima (L.f.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
693 loài · trang 23/29

Danh pháp khoa học chuẩn: Albizia odoratissima (L.f.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Albizia odoratissima (L.f.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Erythrophleum fordii
Danh pháp khoa học chuẩn: Erythrophleum fordii Oliv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Erythrophleum fordii Oliv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Cajanus goensis Dalzell Tên chấp nhận (Accepted Name): Cajanus goensis Dalzell (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Calopogonium mucunoides Desv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calopogonium mucunoides Desv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Archidendron lucidum (Benth.) I.C.Nielsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Archidendron lucidum (Benth.) I.C.Nielsen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Cheniella clemensiorum (Merr.) R.Clark & Mackinder Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheniella clemensiorum (Merr.) R.Clark & Mackinder (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Millettia diptera Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Millettia diptera Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Callerya cochinchinensis (Gagnep.) Schot Tên chấp nhận (Accepted Name): Callerya cochinchinensis (Gagnep.) Schot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Entada phaseoloides
Danh pháp khoa học chuẩn: Entada phaseoloides (L.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Entada phaseoloides (L.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Albizia procera (Roxb.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Albizia procera (Roxb.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Cynometra ramiflora
Danh pháp khoa học chuẩn: Cynometra ramiflora L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cynometra ramiflora L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Canavalia cathartica
Danh pháp khoa học chuẩn: Canavalia cathartica Thouars Tên chấp nhận (Accepted Name): Canavalia cathartica Thouars (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Canavalia rosea (Sw.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Canavalia rosea (Sw.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Psophocarpus tetragonolobus (L.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Psophocarpus tetragonolobus (L.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Sindora tonkinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Sindora tonkinensis A.Chev. ex K.Larsen & S.S.Larsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Sindora tonkinensis A.Chev. ex K.Larsen & S.S.Larsen (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Archidendron pellitum (Gagnep.) I.C.Nielsen Tên chấp nhận (Accepted Name): Archidendron pellitum (Gagnep.) I.C.Nielsen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Millettia acutiflora
Danh pháp khoa học chuẩn: Millettia acutiflora Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Millettia acutiflora Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Ormosia balansae Drake Tên chấp nhận (Accepted Name): Ormosia balansae Drake (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Pterocarpus indicus
Danh pháp khoa học chuẩn: Pterocarpus indicus Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterocarpus indicus Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Padbruggea filipes (Dunn) Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Padbruggea filipes (Dunn) Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Indigofera galegoides
Danh pháp khoa học chuẩn: Indigofera galegoides DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Indigofera galegoides DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Mucuna macrocarpa Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mucuna macrocarpa Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Aeschynomene americana L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aeschynomene americana L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Crotalaria calycina
Danh pháp khoa học chuẩn: Crotalaria calycina Schrank Tên chấp nhận (Accepted Name): Crotalaria calycina Schrank (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.