Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Fagaceae

272 loài · trang 5/12

Lithocarpus dealbatus (Lithocarpus dealbatus)

Lithocarpus dealbatus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus dealbatus (Hook.f. & Thomson ex Miq.) Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus dealbatus (Hook.f. & Thomson ex Miq.) Rehder (Tình trạ

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus dinhensis (Lithocarpus dinhensis)

Lithocarpus dinhensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus dinhensis (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus dinhensis (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus ducampii (Lithocarpus ducampii)

Lithocarpus ducampii

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus ducampii (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus ducampii (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCE

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus echinocarpus (Lithocarpus echinocarpus)

Lithocarpus echinocarpus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus echinocarpus (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus echinocarpus (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng danh ph

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus echinophorus (Lithocarpus echinophorus)

Lithocarpus echinophorus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus echinophorus (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus echinophorus (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng danh ph

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus echinotholus (Lithocarpus echinotholus)

Lithocarpus echinotholus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus echinotholus (Hu) H.Y.Chun & Huang ex Y.C.Hsu & H.W.Jen Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus echinotholus (Hu) H.Y.Chun & Huang ex Y.C.H

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus elegans (Lithocarpus elegans)

Lithocarpus elegans

Loài Lithocarpus (Lithocarpus elegans) (danh pháp khoa học: Lithocarpus elegans) thuộc chi Lithocarpus, họ thực vật Fagaceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBIF),

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus elephantum (Lithocarpus elephantum)

Lithocarpus elephantum

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus elephantum (Hance) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus elephantum (Hance) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus encleisacarpus (Lithocarpus encleisacarpus)

Lithocarpus encleisacarpus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus encleisacarpus (Korth.) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus encleisacarpus (Korth.) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus eucalyptifolius (Lithocarpus eucalyptifolius)

Lithocarpus eucalyptifolius

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus eucalyptifolius (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus eucalyptifolius (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng d

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus farinulentus (Lithocarpus farinulentus)

Lithocarpus farinulentus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus farinulentus (Hance) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus farinulentus (Hance) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus fenestratus (Lithocarpus fenestratus)

Lithocarpus fenestratus

Loài Lithocarpus (Lithocarpus fenestratus) (danh pháp khoa học: Lithocarpus fenestratus) thuộc chi Lithocarpus, họ thực vật Fagaceae. Trong cơ sở dữ liệu Đa dạng Sinh học Toàn cầu

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus fenzelianus (Lithocarpus fenzelianus)

Lithocarpus fenzelianus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus fenzelianus A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus fenzelianus A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus fordianus (Lithocarpus fordianus)

Lithocarpus fordianus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus fordianus (Hemsl.) Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus fordianus (Hemsl.) Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus garrettianus (Lithocarpus garrettianus)

Lithocarpus garrettianus

Danh pháp khoa học đầy đủ: Lithocarpus garrettianus (Craib) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus garrettianus (Craib) A.Camus (Tình trạng: ACCEPTED) Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus gigantophyllus (Lithocarpus gigantophyllus)

Lithocarpus gigantophyllus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus gigantophyllus (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus gigantophyllus (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng dan

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus gougerotae (Lithocarpus gougerotae)

Lithocarpus gougerotae

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus gougerotae A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus gougerotae A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus guinieri (Lithocarpus guinieri)

Lithocarpus guinieri

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus guinieri A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus guinieri A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus gymnocarpus (Lithocarpus gymnocarpus)

Lithocarpus gymnocarpus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus gymnocarpus A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus gymnocarpus A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus hancei (Lithocarpus hancei)

Lithocarpus hancei

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus hancei (Benth.) Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus hancei (Benth.) Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus harlandii (Lithocarpus harlandii)

Lithocarpus harlandii

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus harlandii (Hance ex Walp.) Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus harlandii (Hance ex Walp.) Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus harmandii (Lithocarpus harmandii)

Lithocarpus harmandii

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus harmandii (Hickel & A.Camus) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus harmandii (Hickel & A.Camus) A.Camus (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus honbaensis (Lithocarpus honbaensis)

Lithocarpus honbaensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus honbaensis A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus honbaensis A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Fagaceae
Lithocarpus hongiaoensis (Lithocarpus hongiaoensis)

Lithocarpus hongiaoensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lithocarpus hongiaoensis Ngoc & H.T.Binh Tên chấp nhận (Accepted Name): Lithocarpus hongiaoensis Ngoc & H.T.Binh (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Fagaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.