Hymenophyllum bryoides
Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum bryoides C.W.Chen, Ebihara & K.Y.Cheng Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum bryoides C.W.Chen, Ebihara & K.Y.Cheng (Tình trạng danh
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
57 loài · trang 2/3
Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum bryoides C.W.Chen, Ebihara & K.Y.Cheng Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum bryoides C.W.Chen, Ebihara & K.Y.Cheng (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum crispatum Wall. ex Hook. & Grev. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum crispatum Wall. ex Hook. & Grev. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum denticulatum Sw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum denticulatum Sw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum digitatum (Sw.) Fosberg Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum digitatum (Sw.) Fosberg (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum exsertum Wall. ex Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum exsertum Wall. ex Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum fimbriatum J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum fimbriatum J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum fujisanense Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum fujisanense Nakai (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum fumarioides Bory ex Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum fumarioides Bory ex Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum fuscum (Blume) Bosch Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum fuscum (Blume) Bosch (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum holochilum (Bosch) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum holochilum (Bosch) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum inaequale (Poir.) Desv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum inaequale (Poir.) Desv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum javanicum Spreng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum javanicum Spreng. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum nitidulum (Bosch) Ebihara & K.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum nitidulum (Bosch) Ebihara & K.Iwats. (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum oligosorum Makino Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum oligosorum Makino (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum pachydermicum Ces. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum pachydermicum Ces. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum pallidum (Blume) Ebihara & K.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum pallidum (Blume) Ebihara & K.Iwats. (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum palmatifidum (Müll.Berol.) Ebihara & K.Iwats. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum palmatifidum (Müll.Berol.) Ebihara & K.Iwats. (Tì

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum paniculiflorum C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum paniculiflorum C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum polyanthos (Sw.) Sw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum polyanthos (Sw.) Sw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum simonsianum Hook. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum simonsianum Hook. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenophyllum spec (Linnaeus, 1753) Proctor & Lourteig Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenophyllum spec (Linnaeus, 1753) Proctor & Lourteig (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichomanes crispum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichomanes crispum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichomanes cupressoides Desv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichomanes cupressoides Desv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Trichomanes pedicellatum Desv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Trichomanes pedicellatum Desv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.