Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Lamiaceae

332 loài · trang 13/14

Sphenodesme amethystina (Sphenodesme amethystina)

Sphenodesme amethystina

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphenodesme amethystina Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphenodesme amethystina Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Sphenodesme ferruginea (Sphenodesme ferruginea)

Sphenodesme ferruginea

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphenodesme ferruginea (Griff.) Briq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphenodesme ferruginea (Griff.) Briq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Sphenodesme griffithiana (Sphenodesme griffithiana)

Sphenodesme griffithiana

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphenodesme griffithiana Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphenodesme griffithiana Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Sphenodesme involucrata (Sphenodesme involucrata)

Sphenodesme involucrata

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphenodesme involucrata (C.Presl) B.L.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphenodesme involucrata (C.Presl) B.L.Rob. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Sphenodesme mollis (Sphenodesme mollis)

Sphenodesme mollis

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphenodesme mollis Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphenodesme mollis Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Sphenodesme pentandra (Sphenodesme pentandra)

Sphenodesme pentandra

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphenodesme pentandra Jack Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphenodesme pentandra Jack (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Sphenodesme pierrei (Sphenodesme pierrei)

Sphenodesme pierrei

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphenodesme pierrei Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphenodesme pierrei Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Sphenodesme thorelii (Sphenodesme thorelii)

Sphenodesme thorelii

Danh pháp khoa học chuẩn: Sphenodesme thorelii Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Sphenodesme thorelii Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Stachys oblongifolia (Stachys oblongifolia)

Stachys oblongifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Stachys oblongifolia Wall. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Stachys oblongifolia Wall. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Symphorema involucratum (Symphorema involucratum)

Symphorema involucratum

Danh pháp khoa học chuẩn: Symphorema involucratum Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Symphorema involucratum Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Tectona grandis (Tectona grandis)

Tectona grandis

Danh pháp khoa học chuẩn: Tectona grandis L.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tectona grandis L.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Teijsmanniodendron hollrungii (Teijsmanniodendron hollrungii)

Teijsmanniodendron hollrungii

Danh pháp khoa học chuẩn: Teijsmanniodendron hollrungii (Warb.) Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Teijsmanniodendron hollrungii (Warb.) Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Teijsmanniodendron holophyllum (Teijsmanniodendron holophyllum)

Teijsmanniodendron holophyllum

Danh pháp khoa học chuẩn: Teijsmanniodendron holophyllum (Baker) Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Teijsmanniodendron holophyllum (Baker) Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Teijsmanniodendron petelotii (Teijsmanniodendron petelotii)

Teijsmanniodendron petelotii

Danh pháp khoa học chuẩn: Teijsmanniodendron petelotii Moldenke Tên chấp nhận (Accepted Name): Teijsmanniodendron petelotii Moldenke (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Teucrium japonicum (Teucrium japonicum)

Teucrium japonicum

Danh pháp khoa học chuẩn: Teucrium japonicum Houtt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Teucrium japonicum Houtt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Teucrium montanum (Teucrium montanum)

Teucrium montanum

Danh pháp khoa học chuẩn: Teucrium montanum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Teucrium montanum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Teucrium petelotii (Teucrium petelotii)

Teucrium petelotii

Danh pháp khoa học chuẩn: Teucrium petelotii Doan ex Suddee & A.J.Paton Tên chấp nhận (Accepted Name): Teucrium petelotii Doan ex Suddee & A.J.Paton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Teucrium quadrifarium (Teucrium quadrifarium)

Teucrium quadrifarium

Danh pháp khoa học chuẩn: Teucrium quadrifarium Buch.-Ham. ex D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Teucrium quadrifarium Buch.-Ham. ex D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Teucrium shanicum (Teucrium shanicum)

Teucrium shanicum

Danh pháp khoa học chuẩn: Teucrium shanicum Mukerjee Tên chấp nhận (Accepted Name): Teucrium shanicum Mukerjee (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Teucrium viscidum (Teucrium viscidum)

Teucrium viscidum

Danh pháp khoa học chuẩn: Teucrium viscidum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Teucrium viscidum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Vitex ajugiflora (Vitex ajugiflora)

Vitex ajugiflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Vitex ajugiflora Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Vitex ajugiflora Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Vitex axillariflora (Vitex axillariflora)

Vitex axillariflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Vitex axillariflora (Merr.) Bramley Tên chấp nhận (Accepted Name): Vitex axillariflora (Merr.) Bramley (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Vitex canescens (Vitex canescens)

Vitex canescens

Danh pháp khoa học chuẩn: Vitex canescens Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Vitex canescens Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
Vitex cochinchinensis (Vitex cochinchinensis)

Vitex cochinchinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Vitex cochinchinensis Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Vitex cochinchinensis Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Lamiaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.