Syzygium praecox
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium praecox (Roxb.) Rathakr. & N.C.Nair Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium praecox (Roxb.) Rathakr. & N.C.Nair (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
132 loài · trang 4/6
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium praecox (Roxb.) Rathakr. & N.C.Nair Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium praecox (Roxb.) Rathakr. & N.C.Nair (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium rubicundum Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium rubicundum Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium mekongense (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium mekongense (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium petelotii Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium petelotii Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium odoratum (Lour.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium odoratum (Lour.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium abortivum (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium abortivum (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Decaspermum montanum Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Decaspermum montanum Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium fastigiatum (Blume) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium fastigiatum (Blume) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium touranense Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium touranense Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium salignum (Miq.) Rathakr. & N.C.Nair Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium salignum (Miq.) Rathakr. & N.C.Nair (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Decaspermum gracilentum (Hance) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Decaspermum gracilentum (Hance) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Decaspermum fruticosum J.R.Forst. & G.Forst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Decaspermum fruticosum J.R.Forst. & G.Forst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium tetragonum Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium tetragonum Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Eugenia roxburghii
Danh pháp khoa học chuẩn: Eugenia roxburghii DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eugenia roxburghii DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium antisepticum (Blume) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium antisepticum (Blume) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium attenuatum (Miq.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium attenuatum (Miq.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium formosum (Wall.) Masam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium formosum (Wall.) Masam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium cinereum (Kurz) Wall. ex Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium cinereum (Kurz) Wall. ex Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Tristaniopsis burmanica (Griff.) Paul G.Wilson & J.T.Waterh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tristaniopsis burmanica (Griff.) Paul G.Wilson & J.T.Waterh. (
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium ripicola (Craib) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium ripicola (Craib) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium pachysarcum (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium pachysarcum (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhodamnia rubescens (Benth.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhodamnia rubescens (Benth.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium malaccense (L.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium malaccense (L.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Syzygium attopeuense (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry Tên chấp nhận (Accepted Name): Syzygium attopeuense (Gagnep.) Merr. & L.M.Perry (Tình trạng danh pháp: AC
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.