Nyctanthes arbor-tristis
Danh pháp khoa học chuẩn: Nyctanthes arbor-tristis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Nyctanthes arbor-tristis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
81 loài · trang 2/4
Danh pháp khoa học chuẩn: Nyctanthes arbor-tristis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Nyctanthes arbor-tristis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum arborescens Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum arborescens Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum brevilobum DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum brevilobum DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum craibianum Kerr Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum craibianum Kerr (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ligustrum lucidum W.T.Aiton Tên chấp nhận (Accepted Name): Ligustrum lucidum W.T.Aiton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum laurifolium Roxb. ex Hornem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum laurifolium Roxb. ex Hornem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum decipiens P.S.Green Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum decipiens P.S.Green (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum microcalyx Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum microcalyx Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Tetrapilus gagnepainii (Knobl.) de Juana Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetrapilus gagnepainii (Knobl.) de Juana (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Chengiodendron marginatum (Champ. ex Benth.) C.B.Shang, X.R.Wang, Yi F.Duan & Yong F.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Chengiodendron marginatum (Champ. e
Danh pháp khoa học chuẩn: Tetrapilus parvilimbus (Merr. & Chun) de Juana Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetrapilus parvilimbus (Merr. & Chun) de Juana (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum rufohirtum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum rufohirtum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Fraxinus floribunda Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Fraxinus floribunda Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum pierreanum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum pierreanum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Ligustrum strongylophyllum Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ligustrum strongylophyllum Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Tetrapilus wightianus (Wall. ex G.Don) de Juana Tên chấp nhận (Accepted Name): Tetrapilus wightianus (Wall. ex G.Don) de Juana (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum nobile C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum nobile C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum coarctatum Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum coarctatum Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum alongense Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum alongense Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Ligustrum nepalense Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ligustrum nepalense Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Ligustrum robustum (Roxb.) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ligustrum robustum (Roxb.) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Chionanthus macrothyrsus (Merr.) Soejarto & P.K.Lôc Tên chấp nhận (Accepted Name): Chionanthus macrothyrsus (Merr.) Soejarto & P.K.Lôc (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Chionanthus parkinsonii (Hutch.) Bennet & Raizada Tên chấp nhận (Accepted Name): Chionanthus parkinsonii (Hutch.) Bennet & Raizada (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Jasminum pedunculatum Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Jasminum pedunculatum Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.