Ceratostylis himalaica
Danh pháp khoa học chuẩn: Ceratostylis himalaica Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceratostylis himalaica Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
939 loài · trang 10/40
Danh pháp khoa học chuẩn: Ceratostylis himalaica Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceratostylis himalaica Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Ceratostylis radiata J.J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceratostylis radiata J.J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Ceratostylis siamensis Rolfe ex Downie Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceratostylis siamensis Rolfe ex Downie (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Ceratostylis subulata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceratostylis subulata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Chamaeanthus averyanovii Vuong, Kumar, V.H.Bui & V.S.Dang Tên chấp nhận (Accepted Name): Chamaeanthus averyanovii Vuong, Kumar, V.H.Bui & V.S.Dang (Tình t
Danh pháp khoa học chuẩn: Chamaeanthus canhii (Aver.) Vuong & Kumar Tên chấp nhận (Accepted Name): Chamaeanthus canhii (Aver.) Vuong & Kumar (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Chamaeanthus longicheila (Aver. & Nuraliev) Vuong & Kumar Tên chấp nhận (Accepted Name): Chamaeanthus longicheila (Aver. & Nuraliev) Vuong & Kumar (Tình t

Danh pháp khoa học chuẩn: Cheirostylis chinensis Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheirostylis chinensis Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Cheirostylis cochinchinensis Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheirostylis cochinchinensis Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Cheirostylis foliosa Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheirostylis foliosa Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Cheirostylis thanmoiensis (Gagnep.) Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheirostylis thanmoiensis (Gagnep.) Ormerod (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cheirostylis yunnanensis Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheirostylis yunnanensis Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Chiloschista exuperei (Guillaumin) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Chiloschista exuperei (Guillaumin) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Chiloschista glabrisepala Vuong, Aver. & V.S.Dang Tên chấp nhận (Accepted Name): Chiloschista glabrisepala Vuong, Aver. & V.S.Dang (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Chiloschista parishii Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chiloschista parishii Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Chiloschista trudelii Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chiloschista trudelii Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Chrysoglossum assamicum Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chrysoglossum assamicum Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Chrysoglossum ornatum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Chrysoglossum ornatum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Cleisocentron klossii (Ridl.) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleisocentron klossii (Ridl.) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Cleisomeria lanata (Lindl.) Lindl. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleisomeria lanata (Lindl.) Lindl. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cleisomeria pilosula (Gagnep.) Seidenf. & Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleisomeria pilosula (Gagnep.) Seidenf. & Garay (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Cleisostoma arietinum (Rchb.f.) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleisostoma arietinum (Rchb.f.) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Cleisostoma aspersum (Rchb.f.) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleisostoma aspersum (Rchb.f.) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Cleisostoma birmanicum (Schltr.) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleisostoma birmanicum (Schltr.) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.