Habenaria tonkinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria tonkinensis Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria tonkinensis Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
939 loài · trang 25/40
Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria tonkinensis Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria tonkinensis Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Habenaria viridiflora (Rottler ex Sw.) R.Br. ex Spreng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Habenaria viridiflora (Rottler ex Sw.) R.Br. ex Spreng. (Tình trạng
Danh pháp khoa học chuẩn: Hancockia uniflora Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Hancockia uniflora Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Hemipilia bidupensis Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemipilia bidupensis Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Hemipilia calophylla C.S.P.Parish & Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemipilia calophylla C.S.P.Parish & Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Herminium angustifolium Benth. & Hook.f., 1883 Tên chấp nhận (Accepted Name): Herminium angustifolium Benth. & Hook.f., 1883 (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Herpysma longicaulis Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Herpysma longicaulis Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Hetaeria affinis (Griff.) Seidenf. & Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Hetaeria affinis (Griff.) Seidenf. & Ormerod (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Hetaeria anomala Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hetaeria anomala Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Hetaeria finlaysoniana Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hetaeria finlaysoniana Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Hetaeria oblongifolia Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Hetaeria oblongifolia Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Hetaeria youngsayei Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Hetaeria youngsayei Ormerod (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Holcoglossum nagalandense (Phukan & Odyuo) X.H.Jin Tên chấp nhận (Accepted Name): Holcoglossum nagalandense (Phukan & Odyuo) X.H.Jin (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Holcoglossum subulifolium (Rchb.f.) Christenson Tên chấp nhận (Accepted Name): Holcoglossum subulifolium (Rchb.f.) Christenson (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Holcoglossum wangii Christenson Tên chấp nhận (Accepted Name): Holcoglossum wangii Christenson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Lecanorchis moritae Suetsugu & T.C.Hsu Tên chấp nhận (Accepted Name): Lecanorchis moritae Suetsugu & T.C.Hsu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Lecanorchis purpurea Masam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lecanorchis purpurea Masam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Lecanorchis suginoana (Tuyama) Seriz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lecanorchis suginoana (Tuyama) Seriz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis acuminata Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis acuminata Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis atropurpurea Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis atropurpurea Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis atrosanguinea Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis atrosanguinea Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis averyanoviana Szlach. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis averyanoviana Szlach. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis balansae Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis balansae Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Liparis bistriata C.S.P.Parish & Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Liparis bistriata C.S.P.Parish & Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.