
Taeniophyllum pusillum
Danh pháp khoa học chuẩn: Taeniophyllum pusillum (Willd.) Seidenf. & Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Taeniophyllum pusillum (Willd.) Seidenf. & Ormerod (Tình trạng danh pháp
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
939 loài · trang 37/40

Danh pháp khoa học chuẩn: Taeniophyllum pusillum (Willd.) Seidenf. & Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Taeniophyllum pusillum (Willd.) Seidenf. & Ormerod (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Tainia cordifolia Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tainia cordifolia Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Tainia epiphytica S.Sarkar, Agrawala, S.Chakraborty, D.Maity & Odyuo, 2023 Tên chấp nhận (Accepted Name): Tainia epiphytica S.Sarkar, Agrawala, S.Chakrabo
Danh pháp khoa học chuẩn: Tainia latifolia (Lindl.) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tainia latifolia (Lindl.) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Tainia longiscapa (Seidenf.) J.J.Wood & A.Lamb Tên chấp nhận (Accepted Name): Tainia longiscapa (Seidenf.) J.J.Wood & A.Lamb (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Tainia macrantha Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tainia macrantha Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Tainia paucifolia (Breda) J.J.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Tainia paucifolia (Breda) J.J.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Thecostele alata (Roxb.) C.S.P.Parish & Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thecostele alata (Roxb.) C.S.P.Parish & Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Thelasis khasiana Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thelasis khasiana Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Thelasis pygmaea (Griff.) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thelasis pygmaea (Griff.) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum amplexicaule (Blume) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum amplexicaule (Blume) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum ancoriferum (Guillaumin) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum ancoriferum (Guillaumin) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum annamense (Guillaumin) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum annamense (Guillaumin) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum calceolus (Lindl.) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum calceolus (Lindl.) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum centipeda Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum centipeda Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum flammeum Toolmal, Schuit. & Culham, 2023 Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum flammeum Toolmal, Schuit. & Culham, 2023 (Tình trạng dan
Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum fleuryi (Gagnep.) Tang & F.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum fleuryi (Gagnep.) Tang & F.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum formosanum (Hayata) Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum formosanum (Hayata) Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum fragrans Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum fragrans Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum hiepii Aver. & Averyanova Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum hiepii Aver. & Averyanova (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum histrix (Blume) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum histrix (Blume) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum merguense (Hook.f.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum merguense (Hook.f.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum pauciflorum (Hook.f.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum pauciflorum (Hook.f.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Thrixspermum poilanei (Gagnep.) Tang & F.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Thrixspermum poilanei (Gagnep.) Tang & F.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCE
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.