
Antidesma laurifolium
Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma laurifolium Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma laurifolium Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
190 loài · trang 2/8

Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma laurifolium Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma laurifolium Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma montanum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma montanum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma neurocarpum Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma neurocarpum Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma phanrangense Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma phanrangense Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma poilanei Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma poilanei Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma puncticulatum Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma puncticulatum Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma pyrifolium Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma pyrifolium Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma rec Gagnep., 1923 Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma rec Gagnep., 1923 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma spec Linnaeus, 1753 Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma spec Linnaeus, 1753 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma subbicolor Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma subbicolor Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma tonkinense Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma tonkinense Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma velutinosum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma velutinosum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma velutinum Tul. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma velutinum Tul. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Aporosa duthieana King ex Pax & K.Hoffm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aporosa duthieana King ex Pax & K.Hoffm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Aporosa ficifolia Baill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aporosa ficifolia Baill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Aporosa microstachya (Tul.) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aporosa microstachya (Tul.) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Aporosa octandra (Buch.-Ham. ex D.Don) Vickery Tên chấp nhận (Accepted Name): Aporosa octandra (Buch.-Ham. ex D.Don) Vickery (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Aporosa planchoniana Baill. ex Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aporosa planchoniana Baill. ex Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Aporosa tetragona Tagane & V.S.Dang Tên chấp nhận (Accepted Name): Aporosa tetragona Tagane & V.S.Dang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Aporosa tetrapleura Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Aporosa tetrapleura Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Aporosa villosa (Lindl.) Baill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aporosa villosa (Lindl.) Baill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Aporosa wallichii Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aporosa wallichii Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Aporosa yunnanensis (Pax & K.Hoffm.) F.P.Metcalf Tên chấp nhận (Accepted Name): Aporosa yunnanensis (Pax & K.Hoffm.) F.P.Metcalf (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Baccaurea annamensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Baccaurea annamensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.