
Germainia tenax
Danh pháp khoa học chuẩn: Germainia tenax (Balansa) Chai-Anan Tên chấp nhận (Accepted Name): Germainia tenax (Balansa) Chai-Anan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
553 loài · trang 12/24

Danh pháp khoa học chuẩn: Germainia tenax (Balansa) Chai-Anan Tên chấp nhận (Accepted Name): Germainia tenax (Balansa) Chai-Anan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Gigantochloa albociliata (Munro) Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Gigantochloa albociliata (Munro) Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Gigantochloa cochinchinensis A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Gigantochloa cochinchinensis A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Gigantochloa hayatae (A.Camus) T.Q.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Gigantochloa hayatae (A.Camus) T.Q.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Gigantochloa hosseusii (Pilg.) T.Q.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Gigantochloa hosseusii (Pilg.) T.Q.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Gigantochloa multifloscula H.N.Nguyen, N.H.Xia & V.T.Tran Tên chấp nhận (Accepted Name): Gigantochloa multifloscula H.N.Nguyen, N.H.Xia & V.T.Tran (Tình t
Danh pháp khoa học chuẩn: Gigantochloa parvifolia (Brandis ex Gamble) T.Q.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Gigantochloa parvifolia (Brandis ex Gamble) T.Q.Nguyen (Tình trạng d
Danh pháp khoa học chuẩn: Gigantochloa poilanei (A.Camus) T.Q.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Gigantochloa poilanei (A.Camus) T.Q.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Gigantochloa tenuispiculata (A.Camus) T.Q.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Gigantochloa tenuispiculata (A.Camus) T.Q.Nguyen (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Gigantochloa verticillata (Willd.) Munro Tên chấp nhận (Accepted Name): Gigantochloa verticillata (Willd.) Munro (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Gymnopogon delicatulus (C.B.Clarke ex Hook.f.) Bor Tên chấp nhận (Accepted Name): Gymnopogon delicatulus (C.B.Clarke ex Hook.f.) Bor (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Hackelochloa granularis (L.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Hackelochloa granularis (L.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Hemarthria altissima (Poir.) Stapf & C.E.Hubb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemarthria altissima (Poir.) Stapf & C.E.Hubb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Hemarthria compressa (L.f.) R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemarthria compressa (L.f.) R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Hemarthria longiflora (Hook.f.) E.G.Camus & A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemarthria longiflora (Hook.f.) E.G.Camus & A.Camus (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Hemarthria pratensis (Balansa) Clayton Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemarthria pratensis (Balansa) Clayton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Hemarthria protensa Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hemarthria protensa Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Heteropogon contortus (L.) P.Beauv. ex Roem. & Schult. Tên chấp nhận (Accepted Name): Heteropogon contortus (L.) P.Beauv. ex Roem. & Schult. (Tình trạng d
Danh pháp khoa học chuẩn: Heteropogon triticeus (R.Br.) Stapf ex Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Heteropogon triticeus (R.Br.) Stapf ex Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Hordeum vulgare L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hordeum vulgare L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Hygroryza aristata (Retz.) Nees ex Wight & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hygroryza aristata (Retz.) Nees ex Wight & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenachne amplexicaulis (Rudge) Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenachne amplexicaulis (Rudge) Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenachne assamica (Hook.f.) Hitchc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenachne assamica (Hook.f.) Hitchc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Hymenachne aurita (J.Presl ex Nees) Balansa Tên chấp nhận (Accepted Name): Hymenachne aurita (J.Presl ex Nees) Balansa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.