
Isachne minutula
Danh pháp khoa học chuẩn: Isachne minutula (Gaudich.) Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Isachne minutula (Gaudich.) Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
553 loài · trang 14/24

Danh pháp khoa học chuẩn: Isachne minutula (Gaudich.) Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Isachne minutula (Gaudich.) Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Isachne myosotis Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Isachne myosotis Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Isachne petelotii A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Isachne petelotii A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Isachne pulchella Roth Tên chấp nhận (Accepted Name): Isachne pulchella Roth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Isachne truncata A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Isachne truncata A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Ischaemum aristatum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ischaemum aristatum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Ischaemum barbatum Retz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ischaemum barbatum Retz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Ischaemum ciliare Retz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ischaemum ciliare Retz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Ischaemum eberhardtii A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Ischaemum eberhardtii A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Ischaemum muticum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ischaemum muticum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Ischaemum polystachyum J.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Ischaemum polystachyum J.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Ischaemum rugosum Salisb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ischaemum rugosum Salisb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Ischaemum timorense Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Ischaemum timorense Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Iseilema prostratum (L.) Andersson Tên chấp nhận (Accepted Name): Iseilema prostratum (L.) Andersson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Iseilema thorelii A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Iseilema thorelii A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Kerriochloa siamensis C.E.Hubb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Kerriochloa siamensis C.E.Hubb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Kinabaluchloa wrayi (Stapf) K.M.Wong Tên chấp nhận (Accepted Name): Kinabaluchloa wrayi (Stapf) K.M.Wong (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Leersia hexandra Sw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Leersia hexandra Sw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Leptochloa chinensis (L.) Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptochloa chinensis (L.) Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Leptochloa malayana (C.E.Hubb.) Jansen ex Veldkamp Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptochloa malayana (C.E.Hubb.) Jansen ex Veldkamp (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Leptochloa mucronata (Michx.) Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptochloa mucronata (Michx.) Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Leptochloa panicea (Retz.) Ohwi Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptochloa panicea (Retz.) Ohwi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Leptochloa tectoneticola (Backer) Jansen ex Veldkamp Tên chấp nhận (Accepted Name): Leptochloa tectoneticola (Backer) Jansen ex Veldkamp (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Lepturus repens (G.Forst.) R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lepturus repens (G.Forst.) R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.