
Paspalum sumatrense
Danh pháp khoa học chuẩn: Paspalum sumatrense Roth Tên chấp nhận (Accepted Name): Paspalum sumatrense Roth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
553 loài · trang 17/24

Danh pháp khoa học chuẩn: Paspalum sumatrense Roth Tên chấp nhận (Accepted Name): Paspalum sumatrense Roth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Eragrostis ferruginea (Thunb.) P.Beauv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eragrostis ferruginea (Thunb.) P.Beauv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Panicum smithii M.M.Rahman Tên chấp nhận (Accepted Name): Panicum smithii M.M.Rahman (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Alloteropsis semialata (R.Br.) Hitchc. Tên chấp nhận (Accepted Name): Alloteropsis semialata (R.Br.) Hitchc. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Dimeria ornithopoda Trin. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dimeria ornithopoda Trin. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Miscanthus nepalensis (Trin.) Hack. Tên chấp nhận (Accepted Name): Miscanthus nepalensis (Trin.) Hack. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Hackelochloa granularis (L.) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Hackelochloa granularis (L.) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Zizania latifolia (Griseb.) Hance ex F.Muell. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zizania latifolia (Griseb.) Hance ex F.Muell. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrocalamus velutinus N.H.Xia, V.T.Nguyen & V.D.Vu Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrocalamus velutinus N.H.Xia, V.T.Nguyen & V.D.Vu (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Polytoca massiei (Balansa) Schenck ex Henrard Tên chấp nhận (Accepted Name): Polytoca massiei (Balansa) Schenck ex Henrard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Eulalia monostachya (Balansa) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Eulalia monostachya (Balansa) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Setaria italica (L.) P.Beauv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Setaria italica (L.) P.Beauv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Sporobolus fertilis (Steud.) Clayton Tên chấp nhận (Accepted Name): Sporobolus fertilis (Steud.) Clayton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Vietnamosasa darlacensis T.Q.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Vietnamosasa darlacensis T.Q.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbopogon tortilis (J.Presl) A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbopogon tortilis (J.Presl) A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyrtococcum accrescens (Trin.) Stapf Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyrtococcum accrescens (Trin.) Stapf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Schizostachyum pseudolima McClure Tên chấp nhận (Accepted Name): Schizostachyum pseudolima McClure (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Coelachne simpliciuscula (Wight & Arn. ex Steud.) Munro ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelachne simpliciuscula (Wight & Arn. ex Steud.) Munro e

Danh pháp khoa học chuẩn: Arundinella setosa Trin. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arundinella setosa Trin. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Sinobambusa sat (Balansa) C.S.Chao & Renvoize Tên chấp nhận (Accepted Name): Sinobambusa sat (Balansa) C.S.Chao & Renvoize (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Hyparrhenia familiaris (Steud.) Stapf Tên chấp nhận (Accepted Name): Hyparrhenia familiaris (Steud.) Stapf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Urochloa mutica (Forssk.) T.Q.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Urochloa mutica (Forssk.) T.Q.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Echinochloa stagnina (Retz.) P.Beauv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Echinochloa stagnina (Retz.) P.Beauv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Arundinella nepalensis Trin. Tên chấp nhận (Accepted Name): Arundinella nepalensis Trin. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.