Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Poaceae

553 loài · trang 23/24

Lúa mì (Triticum aestivum)

Lúa mì

Triticum aestivum

Tên tiếng Việt: Lúa mì Danh pháp khoa học: Triticum aestivum Chi (Genus): Triticum | Họ (Family): Poaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp ngắn ngày / cây nguyên liệu Nguồn

Trung bình 730 ngày Poaceae
Urochloa brizantha (Urochloa brizantha)

Urochloa brizantha

Danh pháp khoa học chuẩn: Urochloa brizantha (A.Rich.) R.D.Webster Tên chấp nhận (Accepted Name): Urochloa brizantha (A.Rich.) R.D.Webster (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Poaceae
Urochloa distachyos (Urochloa distachyos)

Urochloa distachyos

Danh pháp khoa học chuẩn: Urochloa distachyos (L.) T.Q.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Urochloa distachyos (L.) T.Q.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Poaceae
Urochloa eminii (Urochloa eminii)

Urochloa eminii

Danh pháp khoa học chuẩn: Urochloa eminii (Mez) Davidse Tên chấp nhận (Accepted Name): Urochloa eminii (Mez) Davidse (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Poaceae
Urochloa glumaris (Urochloa glumaris)

Urochloa glumaris

Danh pháp khoa học chuẩn: Urochloa glumaris (Trin.) Veldkamp Tên chấp nhận (Accepted Name): Urochloa glumaris (Trin.) Veldkamp (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Poaceae
Urochloa mutica (Urochloa mutica)

Urochloa mutica

Danh pháp khoa học chuẩn: Urochloa mutica (Forssk.) T.Q.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Urochloa mutica (Forssk.) T.Q.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Poaceae
Urochloa panicoides (Urochloa panicoides)

Urochloa panicoides

Danh pháp khoa học chuẩn: Urochloa panicoides P.Beauv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Urochloa panicoides P.Beauv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Poaceae
Urochloa polystachya (Urochloa polystachya)

Urochloa polystachya

Danh pháp khoa học chuẩn: Urochloa polystachya (Kunth) Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Urochloa polystachya (Kunth) Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Poaceae
Urochloa ramosa (Urochloa ramosa)

Urochloa ramosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Urochloa ramosa (L.) T.Q.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Urochloa ramosa (L.) T.Q.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Poaceae
Urochloa reptans (Urochloa reptans)

Urochloa reptans

Danh pháp khoa học chuẩn: Urochloa reptans (L.) Stapf Tên chấp nhận (Accepted Name): Urochloa reptans (L.) Stapf (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Poaceae
Urochloa subquadripara (Urochloa subquadripara)

Urochloa subquadripara

Danh pháp khoa học chuẩn: Urochloa subquadripara (Trin.) R.D.Webster Tên chấp nhận (Accepted Name): Urochloa subquadripara (Trin.) R.D.Webster (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Poaceae
Urochloa villosa (Urochloa villosa)

Urochloa villosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Urochloa villosa (Lam.) T.Q.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Urochloa villosa (Lam.) T.Q.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Poaceae
Urochloa xantholeuca (Urochloa xantholeuca)

Urochloa xantholeuca

Danh pháp khoa học chuẩn: Urochloa xantholeuca (Hack.) H.Scholz Tên chấp nhận (Accepted Name): Urochloa xantholeuca (Hack.) H.Scholz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Poaceae
Vietnamochloa aurea (Vietnamochloa aurea)

Vietnamochloa aurea

Danh pháp khoa học chuẩn: Vietnamochloa aurea Veldkamp & R.Nowack Tên chấp nhận (Accepted Name): Vietnamochloa aurea Veldkamp & R.Nowack (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Poaceae
Vietnamosasa ciliata (Vietnamosasa ciliata)

Vietnamosasa ciliata

Danh pháp khoa học chuẩn: Vietnamosasa ciliata (A.Camus) T.Q.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Vietnamosasa ciliata (A.Camus) T.Q.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Poaceae
Vietnamosasa darlacensis (Vietnamosasa darlacensis)

Vietnamosasa darlacensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Vietnamosasa darlacensis T.Q.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Vietnamosasa darlacensis T.Q.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Poaceae
Vietnamosasa pusilla (Vietnamosasa pusilla)

Vietnamosasa pusilla

Danh pháp khoa học chuẩn: Vietnamosasa pusilla (A.Chev. & A.Camus) T.Q.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Vietnamosasa pusilla (A.Chev. & A.Camus) T.Q.Nguyen (Tình trạng danh ph

Trung bình 365 ngày Poaceae
Yushania schmidiana (Yushania schmidiana)

Yushania schmidiana

Danh pháp khoa học chuẩn: Yushania schmidiana (A.Camus) Ohrnb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Yushania schmidiana (A.Camus) Ohrnb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Poaceae
Ngô (Zea mays) Phổ biến

Ngô

Zea mays

Ngô (Zea mays — bắp ở miền Nam) là cây lương thực-công nghiệp quan trọng thứ 2 sau lúa, diện tích ~900.000 ha, sản lượng ~4.5 triệu tấn/năm — không đủ nhu cầu chăn nuôi (cần ~10 tr

Dễ trồng 95 ngày Poaceae
Zizania latifolia (Zizania latifolia)

Zizania latifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Zizania latifolia (Griseb.) Hance ex F.Muell. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zizania latifolia (Griseb.) Hance ex F.Muell. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Poaceae
Cỏ nhung Nhật (Zoysia japonica)

Cỏ nhung Nhật

Zoysia japonica

Tên tiếng Việt: Cỏ nhung Nhật Danh pháp khoa học: Zoysia japonica Chi (Genus): Zoysia | Họ (Family): Poaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cỏ sân vườn Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đông Á

Trung bình 180 ngày Poaceae
Zoysia matrella (Zoysia matrella)

Zoysia matrella

Danh pháp khoa học chuẩn: Zoysia matrella (L.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Zoysia matrella (L.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Poaceae
Zoysia seslerioides (Zoysia seslerioides)

Zoysia seslerioides

Danh pháp khoa học chuẩn: Zoysia seslerioides (Balansa) Clayton & F.R.Richardson Tên chấp nhận (Accepted Name): Zoysia seslerioides (Balansa) Clayton & F.R.Richardson (Tình trạng d

Trung bình 365 ngày Poaceae
Zoysia sinica (Zoysia sinica)

Zoysia sinica

Danh pháp khoa học chuẩn: Zoysia sinica Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Zoysia sinica Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trung bình 365 ngày Poaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.