Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Rosaceae

149 loài · trang 5/7

Rubus elongatus (Rubus elongatus)

Rubus elongatus

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus elongatus Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus elongatus Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rubus feddei (Rubus feddei)

Rubus feddei

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus feddei H.Lév. & Vaniot Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus feddei H.Lév. & Vaniot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rubus ferox (Rubus ferox)

Rubus ferox

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus ferox Vest Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus ferox Vest (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giớ

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rubus glomeratus (Rubus glomeratus)

Rubus glomeratus

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus glomeratus Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus glomeratus Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rubus hamiltonii (Rubus hamiltonii)

Rubus hamiltonii

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus hamiltonii Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus hamiltonii Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rubus hexagynus (Rubus hexagynus)

Rubus hexagynus

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus hexagynus Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus hexagynus Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rubus idaeifolius (Rubus idaeifolius)

Rubus idaeifolius

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus idaeifolius Thuan Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus idaeifolius Thuan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rubus indiscissus (Rubus indiscissus)

Rubus indiscissus

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus indiscissus Focke Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus indiscissus Focke (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rubus inopertus (Rubus inopertus)

Rubus inopertus

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus inopertus (Diels) Focke Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus inopertus (Diels) Focke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rubus intermittens (Rubus intermittens)

Rubus intermittens

Rubus intermittens F.Bolle là tên được chấp nhận (GBIF, khớp EXACT, mã 2990955), thuộc chi Rubus, họ Hoa hồng (Rosaceae). Wikidata ghi tác giả Friedrich Franz Bolle, công bố năm 19

Khó 365 ngày Rosaceae
Rubus lambertianus (Rubus lambertianus)

Rubus lambertianus

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus lambertianus Ser. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus lambertianus Ser. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rubus lasiotrichos (Rubus lasiotrichos)

Rubus lasiotrichos

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus lasiotrichos Focke Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus lasiotrichos Focke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rubus leucanthus (Rubus leucanthus)

Rubus leucanthus

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus leucanthus Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus leucanthus Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rubus lineatus (Rubus lineatus)

Rubus lineatus

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus lineatus Reinw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus lineatus Reinw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rubus moluccanus (Rubus moluccanus)

Rubus moluccanus

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus moluccanus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus moluccanus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rubus multibracteatus (Rubus multibracteatus)

Rubus multibracteatus

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus ×multibracteatus Boulay & Pierrat Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus ×multibracteatus Boulay & Pierrat (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rubus niveus (Rubus niveus)

Rubus niveus

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus niveus Thunb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus niveus Thunb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rubus ochraceus (Rubus ochraceus)

Rubus ochraceus

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus ochraceus Cardot Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus ochraceus Cardot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rubus ovatus (Rubus ovatus)

Rubus ovatus

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus ovatus Thuan Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus ovatus Thuan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rubus palmatifolius (Rubus palmatifolius)

Rubus palmatifolius

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus palmatifolius Thuan Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus palmatifolius Thuan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rubus paniculatus (Rubus paniculatus)

Rubus paniculatus

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus paniculatus Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus paniculatus Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rubus parvifolius (Rubus parvifolius)

Rubus parvifolius

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus parvifolius L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus parvifolius L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rubus pentagonus (Rubus pentagonus)

Rubus pentagonus

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus pentagonus Wall. ex Focke Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus pentagonus Wall. ex Focke (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rubus phoenicolasius (Rubus phoenicolasius)

Rubus phoenicolasius

Danh pháp khoa học chuẩn: Rubus phoenicolasius Maxim. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rubus phoenicolasius Maxim. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Rosaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.