Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Rosaceae

161 loài · trang 3/7

Mơ (Prunus mume)

Mơ

Prunus mume

Tên tiếng Việt: Mơ Danh pháp khoa học: Prunus mume Chi (Genus): Prunus | Họ (Family): Rosaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây ăn quả Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đông Á Mơ (Prunus mume

Trung bình 730 ngày Rosaceae
Prunus nipponica (Prunus nipponica)

Prunus nipponica

Danh pháp khoa học chuẩn: Prunus nipponica Matsum. Tên chấp nhận (Accepted Name): Prunus nipponica Matsum. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Prunus perreauana (Prunus perreauana)

Prunus perreauana

Danh pháp khoa học chuẩn: Prunus perreauana (Pierre ex Cardot) Tên chấp nhận (Accepted Name): Prunus perreauana (Pierre ex Cardot) (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Hoa đào (Prunus persica)

Hoa đào

Prunus persica

Tên tiếng Việt: Hoa đào Danh pháp khoa học: Prunus persica Chi (Genus): Prunus | Họ (Family): Rosaceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa/ăn quả Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Trung Quốc Hoa

Trung bình 730 ngày Rosaceae
Prunus phaeosticta (Prunus phaeosticta)

Prunus phaeosticta

Danh pháp khoa học chuẩn: Prunus phaeosticta (Hance) Maxim. Tên chấp nhận (Accepted Name): Prunus phaeosticta (Hance) Maxim. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Mận hậu (Prunus salicina) Phổ biến

Mận hậu

Prunus salicina

Mận hậu (danh pháp khoa học Prunus salicina Lindl.) thuộc chi Prunus, họ Hoa hồng (Rosaceae) — cùng chi với đào, mơ, mận châu Âu và anh đào. Loài này có nguồn gốc từ miền Nam Trung

Trung bình 1095 ngày Rosaceae
Prunus undulata (Prunus undulata)

Prunus undulata

Danh pháp khoa học chuẩn: Prunus undulata Buch.-Ham. ex D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Prunus undulata Buch.-Ham. ex D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Prunus zippeliana (Prunus zippeliana)

Prunus zippeliana

Danh pháp khoa học chuẩn: Prunus zippeliana Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Prunus zippeliana Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Pyracantha crenulata (Pyracantha crenulata)

Pyracantha crenulata

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyracantha crenulata (D.Don) M.Roem. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyracantha crenulata (D.Don) M.Roem. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Pyracantha inermis (Pyracantha inermis)

Pyracantha inermis

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyracantha inermis J.E.Vidal Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyracantha inermis J.E.Vidal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Pyrus loquiho (Pyrus loquiho)

Pyrus loquiho

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrus loquiho A.Chev. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrus loquiho A.Chev. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Pyrus pashia (Pyrus pashia)

Pyrus pashia

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrus pashia Buch.-Ham. ex D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrus pashia Buch.-Ham. ex D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Pyrus pyrifolia (Pyrus pyrifolia)

Pyrus pyrifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Pyrus pyrifolia (Burm.fil.) Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Pyrus pyrifolia (Burm.fil.) Nakai (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Lê (Pyrus pyrifolia / Pyrus communis)

Lê

Pyrus pyrifolia / Pyrus communis

Tên tiếng Việt: Lê Danh pháp khoa học: Pyrus pyrifolia / Pyrus communis Chi (Genus): Pyrus | Họ (Family): Rosaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây ăn quả Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đô

Trung bình 730 ngày Rosaceae
Rhaphiolepis angustissima (Rhaphiolepis angustissima)

Rhaphiolepis angustissima

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphiolepis angustissima (Hook.fil.) B.B.Liu & J.Wen Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphiolepis angustissima (Hook.fil.) B.B.Liu & J.Wen (Tình trạng dan

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rhaphiolepis bengalensis (Rhaphiolepis bengalensis)

Rhaphiolepis bengalensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphiolepis bengalensis (Roxb.) B.B.Liu & J.Wen Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphiolepis bengalensis (Roxb.) B.B.Liu & J.Wen (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rhaphiolepis bibas (Rhaphiolepis bibas)

Rhaphiolepis bibas

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphiolepis bibas (Lour.) Galasso & Banfi Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphiolepis bibas (Lour.) Galasso & Banfi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rhaphiolepis cavaleriei (Rhaphiolepis cavaleriei)

Rhaphiolepis cavaleriei

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphiolepis cavaleriei (H.Lév.) B.B.Liu & J.Wen Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphiolepis cavaleriei (H.Lév.) B.B.Liu & J.Wen (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rhaphiolepis condaoensis (Rhaphiolepis condaoensis)

Rhaphiolepis condaoensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphiolepis condaoensis (X.F.Gao, Idrees & T.V.Do) B.B.Liu & J.Wen Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphiolepis condaoensis (X.F.Gao, Idrees & T.V.Do) B.B

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rhaphiolepis deflexa (Rhaphiolepis deflexa)

Rhaphiolepis deflexa

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphiolepis deflexa (Hemsl.) B.B.Liu & J.Wen Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphiolepis deflexa (Hemsl.) B.B.Liu & J.Wen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rhaphiolepis elliptica (Rhaphiolepis elliptica)

Rhaphiolepis elliptica

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphiolepis elliptica (Lindl.) B.B.Liu & J.Wen Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphiolepis elliptica (Lindl.) B.B.Liu & J.Wen (Tình trạng danh pháp: ACCE

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rhaphiolepis indica (Rhaphiolepis indica)

Rhaphiolepis indica

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphiolepis indica (L.) Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphiolepis indica (L.) Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rhaphiolepis lanceolata (Rhaphiolepis lanceolata)

Rhaphiolepis lanceolata

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphiolepis lanceolata Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphiolepis lanceolata Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Rosaceae
Rhaphiolepis poilanei (Rhaphiolepis poilanei)

Rhaphiolepis poilanei

Danh pháp khoa học chuẩn: Rhaphiolepis poilanei (J.E.Vidal) B.B.Liu & J.Wen Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhaphiolepis poilanei (J.E.Vidal) B.B.Liu & J.Wen (Tình trạng danh pháp:

Trung bình 365 ngày Rosaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.