Urophyllum pseudoschmidtii
Danh pháp khoa học chuẩn: Urophyllum pseudoschmidtii Yooprasert, Culham, Yahara, Tagane & Utteridge, 2022 Tên chấp nhận (Accepted Name): Urophyllum pseudoschmidtii Yooprasert, Culh
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
601 loài · trang 25/26
Danh pháp khoa học chuẩn: Urophyllum pseudoschmidtii Yooprasert, Culham, Yahara, Tagane & Utteridge, 2022 Tên chấp nhận (Accepted Name): Urophyllum pseudoschmidtii Yooprasert, Culh

Danh pháp khoa học chuẩn: Urophyllum streptopodium Wall. ex Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Urophyllum streptopodium Wall. ex Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Urophyllum tsaianum F.C.How ex H.S.Lo Tên chấp nhận (Accepted Name): Urophyllum tsaianum F.C.How ex H.S.Lo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Urophyllum villosum Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Urophyllum villosum Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Urophyllum zeylanicum Thwaites Tên chấp nhận (Accepted Name): Urophyllum zeylanicum Thwaites (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Vidalasia tonkinensis (Pit.) Tirveng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Vidalasia tonkinensis (Pit.) Tirveng. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia acuminata Cowan Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia acuminata Cowan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia ferruginea Pierre ex Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia ferruginea Pierre ex Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia formosana Cowan Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia formosana Cowan (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia glabrata DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia glabrata DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia guangdongensis W.C.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia guangdongensis W.C.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia ligustrina Wall. ex G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia ligustrina Wall. ex G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia longipedicellata F.C.How Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia longipedicellata F.C.How (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia paedicalyx Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia paedicalyx Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia paniculata (Roxb.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia paniculata (Roxb.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia salicifolia Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia salicifolia Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia scabra Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia scabra Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia thorelii Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia thorelii Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia tinctoria (Roxb.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia tinctoria (Roxb.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Wendlandia uvariifolia Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Wendlandia uvariifolia Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthophytum attopevense (Pierre ex Pit.) H.S.Lo Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthophytum attopevense (Pierre ex Pit.) H.S.Lo (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthophytum balansae (Pit.) H.S.Lo Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthophytum balansae (Pit.) H.S.Lo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthophytum kwangtungense (Chun & F.C.How) H.S.Lo Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthophytum kwangtungense (Chun & F.C.How) H.S.Lo (Tình trạng danh pháp

Danh pháp khoa học chuẩn: Xanthophytum polyanthum Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Xanthophytum polyanthum Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.