Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Họ Rubiaceae

610 loài · trang 11/26

Lasianthus formosensis (Lasianthus formosensis)

Lasianthus formosensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus formosensis Matsum. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus formosensis Matsum. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus giganteus (Lasianthus giganteus)

Lasianthus giganteus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus giganteus Naiki Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus giganteus Naiki (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus griffithii (Lasianthus griffithii)

Lasianthus griffithii

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus griffithii Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus griffithii Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus harmandianus (Lasianthus harmandianus)

Lasianthus harmandianus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus harmandianus Pierre ex Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus harmandianus Pierre ex Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus hirsutus (Lasianthus hirsutus)

Lasianthus hirsutus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus hirsutus (Roxb.) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus hirsutus (Roxb.) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus hirtus (Lasianthus hirtus)

Lasianthus hirtus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus hirtus Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus hirtus Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus hispidulus (Lasianthus hispidulus)

Lasianthus hispidulus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus hispidulus (Drake) Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus hispidulus (Drake) Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus inodorus (Lasianthus inodorus)

Lasianthus inodorus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus inodorus Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus inodorus Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus japonicus (Lasianthus japonicus)

Lasianthus japonicus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus japonicus Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus japonicus Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus kbangensis (Lasianthus kbangensis)

Lasianthus kbangensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus kbangensis V.S.Dang, Vuong & Naiki Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus kbangensis V.S.Dang, Vuong & Naiki (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus konchurangensis (Lasianthus konchurangensis)

Lasianthus konchurangensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus konchurangensis V.S.Dang, T.B.Tran & Ha Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus konchurangensis V.S.Dang, T.B.Tran & Ha (Tình trạng danh pháp

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus lancifolius (Lasianthus lancifolius)

Lasianthus lancifolius

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus lancifolius Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus lancifolius Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus lecomtei (Lasianthus lecomtei)

Lasianthus lecomtei

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus lecomtei Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus lecomtei Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus loeiensis (Lasianthus loeiensis)

Lasianthus loeiensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus loeiensis H.Zhu Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus loeiensis H.Zhu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus longissimus (Lasianthus longissimus)

Lasianthus longissimus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus longissimus H.Zhu Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus longissimus H.Zhu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus lucidus (Lasianthus lucidus)

Lasianthus lucidus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus lucidus Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus lucidus Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus micranthus (Lasianthus micranthus)

Lasianthus micranthus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus micranthus Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus micranthus Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus naikii (Lasianthus naikii)

Lasianthus naikii

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus naikii V.S.Dang & Vuong Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus naikii V.S.Dang & Vuong (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus oblongilobus (Lasianthus oblongilobus)

Lasianthus oblongilobus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus oblongilobus H.Zhu Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus oblongilobus H.Zhu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus obscurus (Lasianthus obscurus)

Lasianthus obscurus

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus obscurus (DC.) Blume ex Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus obscurus (DC.) Blume ex Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus pierrei (Lasianthus pierrei)

Lasianthus pierrei

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus pierrei Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus pierrei Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus rhinocerotis (Lasianthus rhinocerotis)

Lasianthus rhinocerotis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus rhinocerotis Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus rhinocerotis Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus saprosmoides (Lasianthus saprosmoides)

Lasianthus saprosmoides

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus saprosmoides Pit. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus saprosmoides Pit. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Lasianthus sikkimensis (Lasianthus sikkimensis)

Lasianthus sikkimensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Lasianthus sikkimensis Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Lasianthus sikkimensis Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Rubiaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.